Czech Chance Liga21:30 ngày 08/02/2026

FC Zlín
0 - 3

AC Sparta Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ZlínChỉ sốAC Sparta Praha
1Chỉ số 32
53Chỉ số 2369
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
32Chỉ số 2568
2Chỉ số 226
0Chỉ số 40
0Chỉ số 217
19Chỉ số 2453
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zlín
Sơ đồ 4-2-3-1172325392226198216814
Đội hình xuất phát

S.Dostal#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kopečný#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Jugas#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Krapka#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Fukala#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Cupak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Nombil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Pisoja#82 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.petruta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Machalík#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Kanu#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kanu#28

S.Kanu#64

S.Kanu#34

S.Kanu#91

S.Kanu#53

S.Kanu#6

S.Kanu#24

S.Kanu#30

S.Kanu#15

S.Kanu#88

S.Kanu#4
AC Sparta Praha
Sơ đồ 3-4-3126193017186117936
Đội hình xuất phát

P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Vydra#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Ševínský#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Zelený#30 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

O.Sonne#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Irving#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Rynes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Mercado#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Rrahmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Kuol#36 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Kuol#38
G.Kuol#35

G.Kuol#22

G.Kuol#21

G.Kuol#61

G.Kuol#20

G.Kuol#4

G.Kuol#27

G.Kuol#44

G.Kuol#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Sparta Praha3 - 1
FC Zlín
AC Sparta Praha2 - 0
FC Zlín
FC Zlín0 - 1
AC Sparta Praha
FC Zlín2 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha0 - 0
FC Zlín
AC Sparta Praha2 - 0
FC Zlín
FC Zlín2 - 5
AC Sparta Praha
FC Zlín0 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 1
FC Zlín
AC Sparta Praha2 - 2
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
FC Zlín1 - 5
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
FC Slovan Liberec2 - 0
FC Zlín
FC Zlín1 - 0
Vojvodina Novi Sad
FC Zlín0 - 0
FC Blau Weiss Linz
MFK Skalica3 - 1
FC Zlín
1.SK Prostějov0 - 2
FC Zlín
FC Zlín5 - 0
SK Sigma Olomouc
FK Mladá Boleslav3 - 1
FC Zlín
FC Zlín1 - 3
MFK Karviná
1.FC Slovácko2 - 0
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
FK Dukla Praha0 - 3
AC Sparta Praha
Legia Warszawa3 - 3
AC Sparta Praha
Malmo FF1 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Viagem Ústí nad Labem
AC Sparta Praha3 - 0
Aberdeen F.C.
AC Sparta Praha2 - 2
FC Slovan Liberec
CS Universitatea Craiova1 - 2
AC Sparta Praha
SK Sigma Olomouc0 - 1
AC Sparta Praha
SK Artis Brno1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 4
FK PardubiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zlín
#10#20#30#41#51#60#70
AC Sparta Praha
#13#20#30#42#56#60#70
SK Slavia Praha
FK Jablonec
FC Viktoria Plzeň
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 1905
FK Teplice
FC Baník Ostrava