Uzbekistan Cup19:00 ngày 08/04/2025

FK Kokand 1912
1 - 1

Zaamin
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Kokand 1912Chỉ sốZaamin
67Chỉ số 2345
1Chỉ số 32
4Chỉ số 243
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 220
0Chỉ số 80
2Chỉ số 20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sogdiana Jizak | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Aral Nukus | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Xorazm FA | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Sementchi Kuvasoy | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Samarqand | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Lochin | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Termez Surkhon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | FK Andijon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shurtan Guzor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Mashal Muborak | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Ishtixon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Navbahor Namangan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | FarDU | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Oktepa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kokand 1912 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Zaamin | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Andijan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buxoro FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Bunyodkor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Namangan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | FC OKMK Olmaliq | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Navoiy FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xorazm Urganch | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Olympic MobiUz | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | QMU Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sirdaryo FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zaamin2 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19125 - 1
Zaamin
Zaamin0 - 3
FK Kokand 1912
FK Kokand 19124 - 0
Zaamin
Zaamin1 - 3
FK Kokand 1912Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kokand 1912
Termez Surkhon3 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 0
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana0 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 1
FK Andijon
Xorazm Urganch0 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 1
Metallurg Bekobod
FK Kokand 19121 - 1
Shurtan Guzor
Do'stlik Toshkent0 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 0
Olympic MobiUz
Xorazm Urganch1 - 1
FK Kokand 1912Đối chiếu
Phong độ gần đây của Zaamin
FarDU4 - 1
Zaamin
Zaamin7 - 0
Jizzax FA
Sirdaryo FA4 - 0
Zaamin
Zaamin1 - 5
Nasaf Qarshi B
Qumqo rg on FC0 - 3
Zaamin
Zaamin3 - 1
Jizak
Qoraqalpogiston FA1 - 5
Zaamin
Zaamin4 - 2
Buxoro FA
Xorazm FA0 - 1
Zaamin
Zaamin0 - 3
QMU JayxunĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kokand 1912
#11#21#30#41#52#60#70
Zaamin
#11#20#30#42#50#60#70
Sogdiana Jizak
Aral Nukus
Sementchi Kuvasoy
Dinamo Samarqand
FC Lochin
Mashal Muborak
Ishtixon
Olympic FK Tashkent
Navbahor Namangan
Oktepa
Qizilqum Zarafshon
Andijan FA
Buxoro FK
Lokomotiv Tashkent
Bunyodkor
Namangan FA
Pakhtakor
FC OKMK Olmaliq
Nasaf Qarshi
Navoiy FA