Czech Chance Liga19:00 ngày 09/05/2026

FK Dukla Praha
0 - 1

1.FC Slovácko
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Dukla PrahaChỉ số1.FC Slovácko
0Chỉ số 214
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
96Chỉ số 23118
47Chỉ số 2474
1Chỉ số 32
4Chỉ số 229
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Dukla Praha
Sơ đồ 3-4-2-15918422958253101911
Đội hình xuất phát

H.J.Bačkovský#59 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Hasek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Hunal#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Mouhamed Tidjane Traore#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Cernak#95 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Gaszczyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hanousek#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Z.Šehović#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Mikus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Cermak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Milla#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Milla#5

K.Milla#39
K.Milla#28

K.Milla#14

K.Milla#37

K.Milla#17

K.Milla#47

K.Milla#31

K.Milla#15

K.Milla#7

K.Milla#30
1.FC Slovácko
Sơ đồ 3-4-2-1292228371082242720
Đội hình xuất phát

M.Heča#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Huk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Danicek#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Rundić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Koscelník#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Trávník#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Tetour#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Ndefe#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Juroska#24 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Ouanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Havlík#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Havlík#16

M.Havlík#6

M.Havlík#33

M.Havlík#17

M.Havlík#4
M.Havlík#25

M.Havlík#18

M.Havlík#9

M.Havlík#26

M.Havlík#72
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1.FC Slovácko1 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko3 - 2
FK Dukla Praha
1.FC Slovácko0 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko3 - 4
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 0
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
FC Zlín2 - 1
FK Dukla Praha
1.FC Slovácko1 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
MFK Karviná
FK Mladá Boleslav1 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 2
FK Pardubice
FC Sellier & Bellot Vlašim0 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 0
FK Jablonec
FK Teplice0 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 2
SK Slavia Praha
Bohemians Praha 19051 - 0
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
FK Teplice1 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 2
FK Dukla Praha
SK Sigma Olomouc2 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 3
FC Hradec Králové
FC Slovan Liberec2 - 1
1.FC Slovácko
AC Sparta Praha5 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 2
FK Mladá Boleslav
MFK Karviná0 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 0
FK Pardubice
1.FC Slovácko1 - 2
Bohemians Praha 1905Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Dukla Praha
#10#20#30#41#52#60#70
1.FC Slovácko
#11#20#30#42#52#60#70
FC Viktoria Plzeň
FC Baník Ostrava