Czech Chance Liga21:00 ngày 14/03/2026

FK Dukla Praha
2 - 0

FK Jablonec
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Dukla PrahaChỉ sốFK Jablonec
4Chỉ số 227
35Chỉ số 2470
2Chỉ số 213
84Chỉ số 23103
40Chỉ số 2560
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
3Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Dukla Praha
Sơ đồ 4-2-3-1592839223720194715617
Đội hình xuất phát

H.J.Bačkovský#59 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Unušić#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kozma#39 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Mouhamed Tidjane Traore#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pourzitidis#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Žitný#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Cermak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Kreiker#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Dantaye·Gilbert#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Penxa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Pekhart#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Pekhart#21
T.Pekhart#2
T.Pekhart#12

T.Pekhart#1

T.Pekhart#31

T.Pekhart#18

T.Pekhart#8

T.Pekhart#30
FK Jablonec
Sơ đồ 3-4-1-2998445718256782419
Đội hình xuất phát

K.Mihelak#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pantalon#84 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tekijaški#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Novák#57 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Cedidla#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Nebyla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Okeke#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.TChanturishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Zorvan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Puskac#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Chramosta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Chramosta#9

J.Chramosta#13

J.Chramosta#1

J.Chramosta#44

J.Chramosta#17

J.Chramosta#42

J.Chramosta#62

J.Chramosta#5

J.Chramosta#14

J.Chramosta#23

J.Chramosta#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Jablonec2 - 1
FK Dukla Praha
FK Jablonec0 - 0
FK Dukla Praha
FK Jablonec2 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 2
FK Jablonec
FK Jablonec2 - 3
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha3 - 1
FK Jablonec
FK Dukla Praha2 - 3
FK Jablonec
FK Jablonec2 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 6
FK Jablonec
FK Dukla Praha0 - 1
FK JablonecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
FK Teplice0 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 2
SK Slavia Praha
Bohemians Praha 19051 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
FC Zlín
FC Hradec Králové3 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 3
AC Sparta Praha
FC Liefering1 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
LNZ Cherkasy
FK Dukla Praha0 - 0
FC Universitatea Cluj
FK Dukla Praha1 - 0
Kisvárda Master Good FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Jablonec
FK Jablonec1 - 2
SK Sigma Olomouc
FK Jablonec2 - 2
SK Slavia Praha
FK Mladá Boleslav3 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 0
MFK Karviná
FK Pardubice0 - 2
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 0
1.FC Slovácko
FK Jablonec1 - 0
FK Teplice
FK Jablonec5 - 3
Michalovce
FK Jablonec0 - 0
Pogon Szczecin
FK Jablonec6 - 2
FC Vardar SkopjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Dukla Praha
#12#22#30#42#52#60#70
FK Jablonec
#10#20#30#41#513#60#70
FC Viktoria Plzeň
FC Slovan Liberec
FC Baník Ostrava