Czech Chance Liga00:00 ngày 28/02/2026

FK Dukla Praha
0 - 2

SK Slavia Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Dukla PrahaChỉ sốSK Slavia Praha
98Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 224
36Chỉ số 2451
1Chỉ số 30
1Chỉ số 214
0Chỉ số 81
4Chỉ số 24
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Dukla Praha
Sơ đồ 4-2-3-1591823376392015194711
Đội hình xuất phát

H.J.Bačkovský#59 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Hasek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Svozil#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Pourzitidis#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Penxa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kozma#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Žitný#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Dantaye·Gilbert#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Cermak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Kreiker#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Milla#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Milla#21
K.Milla#28

K.Milla#95

K.Milla#30

K.Milla#8

K.Milla#25

K.Milla#31

K.Milla#17

K.Milla#14

K.Milla#22

K.Milla#5
SK Slavia Praha
Sơ đồ 3-4-2-13534181426233910925
Đội hình xuất phát

J.Markovic#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Holeš#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Zima#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bořil#18 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Isife#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Schranz#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Sadílek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Jurasek#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.C.Saracevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

V.Kušej#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Chorý#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Chorý#45

T.Chorý#2

T.Chorý#13

T.Chorý#19

T.Chorý#1

T.Chorý#12

T.Chorý#41

T.Chorý#5

T.Chorý#31

T.Chorý#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Slavia Praha2 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha3 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 4
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 5
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha5 - 0
FK Dukla Praha
SK Slavia Praha2 - 2
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
Bohemians Praha 19051 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
FC Zlín
FC Hradec Králové3 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 3
AC Sparta Praha
FC Liefering1 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
LNZ Cherkasy
FK Dukla Praha0 - 0
FC Universitatea Cluj
FK Dukla Praha1 - 0
Kisvárda Master Good FC
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 1
FC Slovan LiberecĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 0
FC Slovan Liberec
MFK Karviná1 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice1 - 1
SK Slavia Praha
Pafos FC4 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 4
FC Barcelona
Brann1 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 1
Karlsruher SC
FC Basel 18934 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 3
FK JablonecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Dukla Praha
#10#20#30#41#54#60#70
SK Slavia Praha
#12#22#30#40#54#60#70
SK Sigma Olomouc
FK Teplice
FC Baník Ostrava
1.FC Slovácko