Czech Chance Liga20:00 ngày 02/05/2026

FC Zlín
2 - 1

FK Dukla Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ZlínChỉ sốFK Dukla Praha
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
6Chỉ số 224
45Chỉ số 2472
3Chỉ số 32
1Chỉ số 80
3Chỉ số 216
4Chỉ số 26
63Chỉ số 2378
2Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zlín
Sơ đồ 4-2-3-117232468219268102888
Đội hình xuất phát

S.Dostal#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kopečný#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Cernin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Didiba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Pisoja#82 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Nombil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Cupak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Machalík#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Pesek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kolar#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Poznar#88 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Poznar#53

T.Poznar#22

T.Poznar#91

T.Poznar#14

T.Poznar#34

T.Poznar#15

T.Poznar#39

T.Poznar#5

T.Poznar#4

T.Poznar#31
FK Dukla Praha
Sơ đồ 3-4-2-15918232238256101911
Đội hình xuất phát

H.J.Bačkovský#59 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Hasek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Svozil#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Mouhamed Tidjane Traore#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Z.Šehović#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Gaszczyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hanousek#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Penxa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Mikus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Cermak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Milla#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Milla#95
K.Milla#28

K.Milla#5

K.Milla#14

K.Milla#37

K.Milla#17

K.Milla#47

K.Milla#39

K.Milla#31

K.Milla#4

K.Milla#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Dukla Praha0 - 0
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
FK Dukla Praha
FC Zlín2 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 1
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 0
FC Zlín
FK Dukla Praha1 - 0
FC Zlín
FC Zlín0 - 1
FK Dukla Praha
FC Zlín2 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 0
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
FK Pardubice3 - 1
FC Zlín
FC Zlín3 - 2
FK Teplice
Bohemians Praha 19052 - 1
FC Zlín
FC Zlín0 - 3
FK Jablonec
FC Zlín3 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Zlín1 - 3
SK Slavia Praha
FC Baník Ostrava6 - 2
FC Zlín
FC Zlín3 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Hradec Králové0 - 0
FC Zlín
FK Dukla Praha0 - 0
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
1.FC Slovácko1 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
MFK Karviná
FK Mladá Boleslav1 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 2
FK Pardubice
FC Sellier & Bellot Vlašim0 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 0
FK Jablonec
FK Teplice0 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 2
SK Slavia Praha
Bohemians Praha 19051 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
FC ZlínĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zlín
#12#21#30#43#53#60#70
FK Dukla Praha
#11#21#30#42#56#60#70
AC Sparta Praha
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec