Romanian Liga II16:00 ngày 18/05/2025

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
0 - 4

Arges
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Csikszereda Miercurea CiucChỉ sốArges
0Chỉ số 81
3Chỉ số 214
97Chỉ số 2369
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
8Chỉ số 225
74Chỉ số 2448
7Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
1269201397724105413
Đội hình xuất phát
hunor albert#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Babati#69 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zoltan bodo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Csürös#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jozef·Dolny#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.G.Andrezly#77 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Hegedűs#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.jebari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kelemen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mark kovacs#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.palmes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

r.palmes#8

r.palmes#15
r.palmes#0
r.palmes#1
r.palmes#66

r.palmes#23
r.palmes#16
Arges
5251152977178043166
Đội hình xuất phát

M.Briceag#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Seto#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Straton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Garutti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gheorghe#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eldin·Mehmedovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Emmanuel mensah#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mitrica#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Orozco#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Radescu#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.tudose#11

m.tudose#14

m.tudose#21

m.tudose#9
m.tudose#0

m.tudose#20

m.tudose#99

m.tudose#70

m.tudose#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arges3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Arges0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
Arges
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Scolar Resita1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 3
Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Voluntari2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Arges3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Scolar Resita
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 1
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Arges0 - 0
FC Voluntari
Arges3 - 0
Scolar Resita
Metaloglobus2 - 1
Arges
Arges4 - 2
CSA Steaua Bucuresti
Arges3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Voluntari0 - 0
Arges
Scolar Resita0 - 1
Arges
Arges1 - 0
Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti1 - 2
Arges
CS Universitatea Craiova4 - 3
ArgesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#10#20#30#44#57#60#70
Arges
#14#23#30#41#51#60#70
CSM Slatina
Ceahlaul Piatra Neamt
Concordia Chiajna
Corvinul Hunedoara
Afumati
FCU 1948 Craiova
Unirea Ungheni
AFC Metalul Buzau
Chindia Targoviste
FC Bihor Oradea
Selimbar
ACS Dumbravita
CSM Focsani
CS Mioveni
Muscelul Campulung
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu