UEFA Europa League23:45 ngày 10/04/2025

FK Bodo/Glimt
2 - 0

Lazio
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Bodo/GlimtChỉ sốLazio
0Chỉ số 33
66Chỉ số 2425
6Chỉ số 211
58Chỉ số 2542
12Chỉ số 225
110Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Bodo/Glimt
Sơ đồ 4-3-3122046152671411923
Đội hình xuất phát

N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gundersen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

U.Saltnes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Blomberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Hauge#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hauge#44

J.Hauge#77

J.Hauge#19

J.Hauge#27

J.Hauge#2

J.Hauge#1

J.Hauge#18

J.Hauge#21

J.Hauge#25
Lazio
Sơ đồ 4-2-3-13523341377851891019
Đội hình xuất phát

C.Mandas#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Hysaj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gila#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Romagnoli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Marušić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Guendouzi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Vecino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Isaksen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Pedro#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Zaccagni#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

B.Dia#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Dia#20

B.Dia#94

B.Dia#14

B.Dia#29

B.Dia#2

B.Dia#55

B.Dia#11
B.Dia#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 0
Ham-Kam
Bryne0 - 1
FK Bodo/Glimt
Innstranden0 - 8
FK Bodo/Glimt
Molde1 - 2
FK Bodo/Glimt
Olympiacos Piraeus2 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 0
Olympiacos Piraeus
FK Bodo/Glimt3 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 1
FK Bodo/Glimt
OGC Nice1 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 1
Maccabi Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lazio
Atalanta0 - 1
Lazio
Lazio1 - 1
Torino
Bologna5 - 0
Lazio
Lazio1 - 1
FC Viktoria Plzeň
Lazio1 - 1
Udinese
FC Viktoria Plzeň1 - 2
Lazio
AC Milan1 - 2
Lazio
Inter Milan2 - 0
Lazio
Venezia0 - 0
Lazio
Lazio2 - 2
NapoliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Bodo/Glimt
#12#20#30#40#51#60#70
Lazio
#10#20#30#43#54#60#70
Athletic Club
Manchester United
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt
Lyon
Rangers F.C.
Anderlecht
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
AS Roma
Ferencvarosi TC
FC Porto
AZ Alkmaar
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
Fenerbahce
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Besiktas JK
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv
Qarabag