Norwegian Eliteserien21:00 ngày 05/04/2025

FK Bodo/Glimt
3 - 0

Ham-Kam
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Bodo/GlimtChỉ sốHam-Kam
77Chỉ số 2523
107Chỉ số 2367
101Chỉ số 2451
15Chỉ số 224
8Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
6Chỉ số 24
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Bodo/Glimt
Sơ đồ 4-3-3122046152671427911
Đội hình xuất phát

N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gundersen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

U.Saltnes#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

S.Sorlie#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Blomberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Blomberg#21

O.Blomberg#10

O.Blomberg#1

O.Blomberg#2

O.Blomberg#5

O.Blomberg#77

O.Blomberg#19

O.Blomberg#44

O.Blomberg#25
Ham-Kam
Sơ đồ 5-3-230714232651811152019
Đội hình xuất phát

A.Nilsson#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.A.Jónsson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Mares#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Sjolstad#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.I.Bjarnason#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Ekeroth#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Simenstad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Soras#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
W.Osnes-Ringen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.B.Gonstad#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.S.Lien#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.S.Lien#6
K.S.Lien#34
K.S.Lien#31

K.S.Lien#16
K.S.Lien#33

K.S.Lien#2

K.S.Lien#10

K.S.Lien#17
K.S.Lien#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Bodo/Glimt3 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 0
FK Bodo/Glimt
Ham-Kam4 - 4
FK Bodo/Glimt
Ham-Kam0 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 0
Ham-Kam
FK Bodo/Glimt2 - 2
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 0
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 1
Ham-KamĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt
Bryne0 - 1
FK Bodo/Glimt
Innstranden0 - 8
FK Bodo/Glimt
Molde1 - 2
FK Bodo/Glimt
Olympiacos Piraeus2 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 0
Olympiacos Piraeus
FK Bodo/Glimt3 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 1
FK Bodo/Glimt
OGC Nice1 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 1
Maccabi Tel Aviv
AC Sparta Praha3 - 0
FK Bodo/GlimtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ham-Kam
Ham-Kam2 - 1
Kristiansund BK
Tromso IL2 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 1
Kongsvinger
Ham-Kam0 - 1
Crystal Palace
Ham-Kam1 - 2
Valur Reykjavik
Sarpsborg 082 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 1
Fredrikstad
Ham-Kam2 - 2
Bryne
Ham-Kam2 - 1
Veres
Raufoss IL1 - 3
Ham-KamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Bodo/Glimt
#13#21#30#40#56#60#70
Ham-Kam
#10#20#30#41#54#60#70
Viking
Rosenborg
Brann
Sandefjord
Vålerenga Fotball Elite
Stromsgodset
KFUM Oslo
Haugesund