Norwegian Eliteserien00:15 ngày 31/03/2025

Bryne
0 - 1

FK Bodo/Glimt
Thống kê
Thống kê trận đấu
BryneChỉ sốFK Bodo/Glimt
56Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
122Chỉ số 23100
1Chỉ số 30
0Chỉ số 81
8Chỉ số 226
4Chỉ số 28
2Chỉ số 214
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
Bryne
Sơ đồ 4-4-21226524171119818329
Đội hình xuất phát

J.d.Boer#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kryger#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.H.Steffensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Husebø#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Qvigstad#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Scriven#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.S.Jakobsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Sodal#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Moreira#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S. Torgersen Jonassen#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Bojadzic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Bojadzic#23

S.Bojadzic#3
S.Bojadzic#29

S.Bojadzic#2

S.Bojadzic#4
S.Bojadzic#21

S.Bojadzic#16

S.Bojadzic#1

S.Bojadzic#22
FK Bodo/Glimt
Sơ đồ 4-3-3122046152671410911
Đội hình xuất phát

N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gundersen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

U.Saltnes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Hauge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Blomberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Blomberg#1

O.Blomberg#27

O.Blomberg#2

O.Blomberg#5

O.Blomberg#8

O.Blomberg#77

O.Blomberg#25

O.Blomberg#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Bodo/Glimt5 - 3
Bryne
Bryne4 - 0
FK Bodo/Glimt
Bryne2 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt4 - 1
Bryne
Bryne1 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 0
Bryne
FK Bodo/Glimt0 - 0
Bryne
Bryne1 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt0 - 5
Bryne
FK Bodo/Glimt2 - 0
BryneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bryne
Bryne1 - 1
Egersunds IK
Bryne1 - 0
Jerv
Haugesund3 - 0
Bryne
Sarpsborg 080 - 0
Bryne
Mjondalen IF1 - 4
Bryne
Ham-Kam2 - 2
Bryne
Asane Fotball0 - 0
Bryne
Bryne0 - 3
Sandnes Ulf
Bryne5 - 1
Lysekloster
Ranheim IL1 - 4
BryneĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt
Innstranden0 - 8
FK Bodo/Glimt
Molde1 - 2
FK Bodo/Glimt
Olympiacos Piraeus2 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 0
Olympiacos Piraeus
FK Bodo/Glimt3 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 1
FK Bodo/Glimt
OGC Nice1 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 1
Maccabi Tel Aviv
AC Sparta Praha3 - 0
FK Bodo/Glimt
Fortuna Dusseldorf3 - 2
FK Bodo/GlimtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bryne
#10#20#30#41#54#60#70
FK Bodo/Glimt
#11#21#30#40#58#60#70
Viking
Rosenborg
Brann
Fredrikstad
Tromso IL
Sandefjord
Kristiansund BK
Vålerenga Fotball Elite
Stromsgodset
KFUM Oslo