Norwegian Eliteserien23:00 ngày 09/11/2025

FK Bodo/Glimt
5 - 0

Bryne
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Bodo/GlimtChỉ sốBryne
14Chỉ số 22
282Chỉ số 2379
0Chỉ số 31
199Chỉ số 2425
11Chỉ số 210
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2518
5Chỉ số 225
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Bodo/Glimt
Sơ đồ 4-3-312204615871911910
Đội hình xuất phát

N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gundersen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Auklend#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Fet#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Blomberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

J.Hauge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hauge#24

J.Hauge#77

J.Hauge#26

J.Hauge#21

J.Hauge#30

J.Hauge#22

J.Hauge#1

J.Hauge#25

J.Hauge#2
Bryne
Sơ đồ 4-4-2121752142081911189
Đội hình xuất phát

J.d.Boer#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Qvigstad#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Haahr#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Skovgaard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Saunes#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Gregersen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.E.Sodal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.S.Jakobsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Scriven#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Moreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Bojadzic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bojadzic#24

S.Bojadzic#99

S.Bojadzic#4

S.Bojadzic#23

S.Bojadzic#15

S.Bojadzic#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bryne0 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt5 - 3
Bryne
Bryne4 - 0
FK Bodo/Glimt
Bryne2 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt4 - 1
Bryne
Bryne1 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 0
Bryne
FK Bodo/Glimt0 - 0
Bryne
Bryne1 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt0 - 5
BryneĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt0 - 1
AS Monaco
Vålerenga Fotball Elite3 - 1
FK Bodo/Glimt
Brann1 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt4 - 1
Molde
Galatasaray3 - 1
FK Bodo/Glimt
Sarpsborg 082 - 5
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 0
Haugesund
FK Bodo/Glimt2 - 2
Tottenham Hotspur
Odd Grenland1 - 3
FK Bodo/Glimt
Rosenborg1 - 1
FK Bodo/GlimtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bryne
Bryne2 - 1
Brann
Viking5 - 1
Bryne
Bryne2 - 2
Rosenborg
Sandefjord1 - 0
Bryne
Bryne2 - 0
Kristiansund BK
Brattvag1 - 2
Bryne
Fredrikstad1 - 1
Bryne
Bryne0 - 2
Tromso IL
Vålerenga Fotball Elite3 - 2
Bryne
Bryne2 - 2
StromsgodsetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Bodo/Glimt
#15#21#30#40#514#60#70
Bryne
#10#20#30#41#52#60#70
Ham-Kam
KFUM Oslo