Norwegian Eliteserien21:00 ngày 04/10/2025

Sandefjord
1 - 0

Bryne
Thống kê
Thống kê trận đấu
SandefjordChỉ sốBryne
79Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
11Chỉ số 226
0Chỉ số 31
31Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandefjord
Sơ đồ 4-1-4-1134247171871482723
Đội hình xuất phát

C.Eriksson#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.C.Pedersen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Smajlovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kristiansen#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Cheng#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Ottosson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E·Patoulidis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Pettersen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Dzabic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.M.Dunsby#27 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

S.I.Sigurdarson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.I.Sigurdarson#3

S.I.Sigurdarson#5

S.I.Sigurdarson#19

S.I.Sigurdarson#21

S.I.Sigurdarson#11

S.I.Sigurdarson#24

S.I.Sigurdarson#9

S.I.Sigurdarson#30

S.I.Sigurdarson#22
Bryne
Sơ đồ 4-4-2121752142281924189
Đội hình xuất phát

J.d.Boer#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Qvigstad#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Haahr#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Skovgaard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Saunes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Larsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.E.Sodal#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N.S.Jakobsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Thellufsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Moreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Bojadzic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bojadzic#3

S.Bojadzic#4

S.Bojadzic#23

S.Bojadzic#11

S.Bojadzic#10

S.Bojadzic#20

S.Bojadzic#1

S.Bojadzic#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bryne3 - 2
Sandefjord
Sandefjord1 - 0
Bryne
Bryne0 - 2
Sandefjord
Sandefjord5 - 0
Bryne
Bryne1 - 3
Sandefjord
Sandefjord1 - 0
Bryne
Sandefjord2 - 0
Bryne
Bryne1 - 2
Sandefjord
Sandefjord2 - 0
Bryne
Bryne0 - 1
SandefjordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandefjord
Haugesund2 - 3
Sandefjord
Sandefjord0 - 3
Brann
Tromsdalen6 - 1
Sandefjord
Sarpsborg 082 - 1
Sandefjord
Sandefjord1 - 2
FK Bodo/Glimt
Kristiansund BK2 - 2
Sandefjord
Sandefjord1 - 2
Viking
Vålerenga Fotball Elite2 - 1
Sandefjord
Sandefjord3 - 2
Sarpsborg 08
Sandefjord6 - 0
Kristiansund BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bryne
Bryne2 - 0
Kristiansund BK
Brattvag1 - 2
Bryne
Fredrikstad1 - 1
Bryne
Bryne0 - 2
Tromso IL
Vålerenga Fotball Elite3 - 2
Bryne
Bryne2 - 2
Stromsgodset
Ham-Kam1 - 0
Bryne
Bryne0 - 0
KFUM Oslo
Molde2 - 0
Bryne
Bryne1 - 3
VikingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandefjord
#11#20#30#40#54#60#70
Bryne
#10#20#30#41#53#60#70
Rosenborg