Norwegian Eliteserien19:30 ngày 21/09/2025

Rosenborg
1 - 1

FK Bodo/Glimt
Thống kê
Thống kê trận đấu
RosenborgChỉ sốFK Bodo/Glimt
8Chỉ số 23
44Chỉ số 2430
1Chỉ số 213
3Chỉ số 31
51Chỉ số 2549
13Chỉ số 229
0Chỉ số 40
102Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Rosenborg
Sơ đồ 4-4-2116382119298673935
Đội hình xuất phát

S.Tangvik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.F.Witry#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ceide#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Nemcik#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Pereira#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Duris#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Fossum#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Väänänen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.B.Nordli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Islamović#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.K.Ceide#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.K.Ceide#9

E.K.Ceide#2

E.K.Ceide#43

E.K.Ceide#45

E.K.Ceide#12

E.K.Ceide#10

E.K.Ceide#50

E.K.Ceide#15

E.K.Ceide#5
FK Bodo/Glimt
Sơ đồ 4-3-3122041552671924910
Đội hình xuất phát

N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Aleesami#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Fet#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Bassi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Hauge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hauge#1

J.Hauge#21

J.Hauge#22

J.Hauge#25

J.Hauge#77

J.Hauge#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Bodo/Glimt4 - 0
Rosenborg
FK Bodo/Glimt2 - 3
Rosenborg
Rosenborg1 - 3
FK Bodo/Glimt
Rosenborg1 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 2
Rosenborg
Rosenborg3 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 2
Rosenborg
Rosenborg0 - 0
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 2
Rosenborg
FK Bodo/Glimt5 - 1
RosenborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rosenborg
Haugesund0 - 3
Rosenborg
Viking2 - 1
Rosenborg
1. FSV Mainz 054 - 1
Rosenborg
Rosenborg2 - 1
1. FSV Mainz 05
Hammarby0 - 1
Rosenborg
Rosenborg0 - 0
Hammarby
KFUM Oslo4 - 1
Rosenborg
Banga Gargzdai0 - 2
Rosenborg
Rosenborg4 - 1
Tromso IL
Rosenborg5 - 0
Banga GargzdaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt
SK Slavia Praha2 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt7 - 1
Kristiansund BK
Sandefjord1 - 2
FK Bodo/Glimt
Sturm Graz2 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt5 - 0
Sturm Graz
Stromsgodset0 - 5
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt1 - 1
Tromso IL
Ham-Kam1 - 3
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt1 - 0
Stromsgodset
FK Bodo/Glimt7 - 2
Vålerenga Fotball EliteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rosenborg
#11#20#30#43#58#60#70
FK Bodo/Glimt
#11#21#30#41#53#60#70
Brann
Fredrikstad
Sarpsborg 08
Molde
Bryne