Norwegian Eliteserien21:00 ngày 18/10/2025

Bryne
2 - 2

Rosenborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
BryneChỉ sốRosenborg
0Chỉ số 40
102Chỉ số 24118
6Chỉ số 215
6Chỉ số 26
2Chỉ số 226
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 33
182Chỉ số 23166
Lineup
Đội hình trận đấu
Bryne
Sơ đồ 4-4-21217521422819111810
Đội hình xuất phát

J.d.Boer#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Qvigstad#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Haahr#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Skovgaard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Saunes#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

H.Larsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.E.Sodal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.S.Jakobsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Scriven#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Moreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Grødem#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Grødem#15

M.Grødem#4

M.Grødem#3

M.Grødem#29

M.Grødem#1

M.Grødem#28

M.Grødem#16

M.Grødem#20

M.Grødem#23
Rosenborg
Sơ đồ 4-4-21193821232961073935
Đội hình xuất phát

S.Tangvik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pereira#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ceide#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Nemcik#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Jenssen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Duris#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Väänänen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Selnaes#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.B.Nordli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Islamović#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.K.Ceide#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.K.Ceide#45

E.K.Ceide#2

E.K.Ceide#43

E.K.Ceide#12

E.K.Ceide#55

E.K.Ceide#50

E.K.Ceide#33

E.K.Ceide#15

E.K.Ceide#60
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bryne
Sandefjord1 - 0
Bryne
Bryne2 - 0
Kristiansund BK
Brattvag1 - 2
Bryne
Fredrikstad1 - 1
Bryne
Bryne0 - 2
Tromso IL
Vålerenga Fotball Elite3 - 2
Bryne
Bryne2 - 2
Stromsgodset
Ham-Kam1 - 0
Bryne
Bryne0 - 0
KFUM Oslo
Molde2 - 0
BryneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rosenborg
Rosenborg2 - 3
Sarpsborg 08
Ham-Kam4 - 0
Rosenborg
Haugesund1 - 1
Rosenborg
Rosenborg1 - 1
FK Bodo/Glimt
Haugesund0 - 3
Rosenborg
Viking2 - 1
Rosenborg
1. FSV Mainz 054 - 1
Rosenborg
Rosenborg2 - 1
1. FSV Mainz 05
Hammarby0 - 1
Rosenborg
Rosenborg0 - 0
HammarbyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bryne
#12#20#30#41#57#60#70
Rosenborg
#12#21#30#43#56#60#70
Brann