Norwegian Eliteserien19:00 ngày 18/10/2025

Sarpsborg 08
2 - 5

FK Bodo/Glimt
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sarpsborg 08Chỉ sốFK Bodo/Glimt
5Chỉ số 211
5Chỉ số 2110
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2462
13Chỉ số 227
28Chỉ số 2572
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2390
Lineup
Đội hình trận đấu
Sarpsborg 08
Sơ đồ 4-2-3-113213236828153311
Đội hình xuất phát

M.Ndiaye#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Wichne#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Utvik#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Koch#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Jeahze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sher#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Christiansen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Sorlie#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Opoku#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Hansen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Karlsbakk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Karlsbakk#5

D.Karlsbakk#4

D.Karlsbakk#10

D.Karlsbakk#26

D.Karlsbakk#21

D.Karlsbakk#22

D.Karlsbakk#19

D.Karlsbakk#31

D.Karlsbakk#14
FK Bodo/Glimt
Sơ đồ 4-3-312204515267198910
Đội hình xuất phát

N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Aleesami#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Fet#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Auklend#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Hauge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hauge#2

J.Hauge#25

J.Hauge#11

J.Hauge#24

J.Hauge#22

J.Hauge#30

J.Hauge#21

J.Hauge#1

J.Hauge#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Bodo/Glimt1 - 2
Sarpsborg 08
FK Bodo/Glimt6 - 0
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 0
Sarpsborg 08
FK Bodo/Glimt2 - 0
Sarpsborg 08
Sarpsborg 080 - 2
FK Bodo/Glimt
Sarpsborg 081 - 4
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt4 - 1
Sarpsborg 08
FK Bodo/Glimt2 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 082 - 2
FK Bodo/GlimtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarpsborg 08
Rosenborg2 - 3
Sarpsborg 08
Sarpsborg 083 - 3
Viking
Kjelsas4 - 4
Sarpsborg 08
Stromsgodset2 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 082 - 1
Sandefjord
Ham-Kam1 - 3
Sarpsborg 08
Sarpsborg 080 - 1
Kristiansund BK
Vålerenga Fotball Elite4 - 0
Sarpsborg 08
Haugesund3 - 2
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 4
BrannĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 0
Haugesund
FK Bodo/Glimt2 - 2
Tottenham Hotspur
Odd Grenland1 - 3
FK Bodo/Glimt
Rosenborg1 - 1
FK Bodo/Glimt
SK Slavia Praha2 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt7 - 1
Kristiansund BK
Sandefjord1 - 2
FK Bodo/Glimt
Sturm Graz2 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt5 - 0
Sturm Graz
Stromsgodset0 - 5
FK Bodo/GlimtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sarpsborg 08
#12#21#30#40#57#60#70
FK Bodo/Glimt
#15#22#30#40#512#60#70
Fredrikstad
Tromso IL
Molde
Bryne
KFUM Oslo