UEFA Champions League03:00 ngày 05/11/2025

FK Bodo/Glimt
0 - 1

AS Monaco
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Bodo/GlimtChỉ sốAS Monaco
1Chỉ số 33
1Chỉ số 40
120Chỉ số 2384
80Chỉ số 2433
64Chỉ số 2536
4Chỉ số 212
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
13Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Bodo/Glimt
Sơ đồ 4-3-3122018415267198910
Đội hình xuất phát

N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Moe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Fet#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Auklend#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Hauge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hauge#24

J.Hauge#11

J.Hauge#77

J.Hauge#44

J.Hauge#25

J.Hauge#22

J.Hauge#30

J.Hauge#21

J.Hauge#6

J.Hauge#1

J.Hauge#23

J.Hauge#2
AS Monaco
Sơ đồ 3-4-2-11652212428102011189
Đội hình xuất phát

P.Köhn#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kehrer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Salisu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Henrique#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Teze#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Coulibaly#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Golovin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Ouattara#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Akliouche#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Minamino#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Balogun#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Balogun#43

F.Balogun#14

F.Balogun#23

F.Balogun#17

F.Balogun#19

F.Balogun#50

F.Balogun#21

F.Balogun#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt
Vålerenga Fotball Elite3 - 1
FK Bodo/Glimt
Brann1 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt4 - 1
Molde
Galatasaray3 - 1
FK Bodo/Glimt
Sarpsborg 082 - 5
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 0
Haugesund
FK Bodo/Glimt2 - 2
Tottenham Hotspur
Odd Grenland1 - 3
FK Bodo/Glimt
Rosenborg1 - 1
FK Bodo/Glimt
SK Slavia Praha2 - 2
FK Bodo/GlimtĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Monaco
AS Monaco0 - 1
Paris FC
FC Nantes3 - 5
AS Monaco
AS Monaco1 - 0
Toulouse FC
AS Monaco0 - 0
Tottenham Hotspur
Angers SCO1 - 1
AS Monaco
AS Monaco2 - 2
OGC Nice
AS Monaco2 - 2
Manchester City
Lorient3 - 1
AS Monaco
AS Monaco5 - 2
Metz
Club Brugge4 - 1
AS MonacoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Bodo/Glimt
#10#20#31#41#54#60#70
AS Monaco
#11#21#30#43#54#60#70
FC Bayern Munich
Arsenal
Paris Saint Germain
Inter Milan
Real Madrid
Liverpool
Borussia Dortmund
Sporting CP
Newcastle United
FC Barcelona
Chelsea
Atletico Madrid
Qarabag
PSV Eindhoven
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Napoli
Marseille
Juventus
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
Olympiacos Piraeus
Villarreal CF
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty
Benfica
AFC Ajax