Norwegian Eliteserien21:00 ngày 25/10/2025

Viking
5 - 1

Bryne
Thống kê
Thống kê trận đấu
VikingChỉ sốBryne
1Chỉ số 31
70Chỉ số 2396
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
10Chỉ số 213
39Chỉ số 2448
Lineup
Đội hình trận đấu
Viking
Sơ đồ 4-1-4-11184252381019261720
Đội hình xuất phát

A.Østbø#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.F.Bjørshol#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Roseth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Falchener#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Haugen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Z.Tripić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

K.Askildsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.KviaEgeskog#26 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Austbö#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Christiansen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Christiansen#7

P.Christiansen#24

P.Christiansen#21

P.Christiansen#9

P.Christiansen#33

P.Christiansen#2

P.Christiansen#5

P.Christiansen#13

P.Christiansen#6
Bryne
Sơ đồ 4-4-2121752142281911910
Đội hình xuất phát

J.d.Boer#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Qvigstad#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Haahr#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Skovgaard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Saunes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Larsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.E.Sodal#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N.S.Jakobsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Scriven#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Bojadzic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Grødem#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Grødem#1

M.Grødem#3

M.Grødem#15

M.Grødem#24

M.Grødem#18

M.Grødem#4

M.Grødem#23

M.Grødem#20

M.Grødem#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bryne1 - 3
Viking
Bryne0 - 2
Viking
Viking2 - 0
Bryne
Bryne1 - 0
Viking
Viking0 - 3
Bryne
Viking4 - 1
Bryne
Bryne2 - 0
Viking
Bryne3 - 6
Viking
Viking2 - 4
Bryne
Bryne1 - 6
VikingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viking
Tromso IL1 - 3
Viking
Viking3 - 0
Brann
Sarpsborg 083 - 3
Viking
Eik-Tonsberg0 - 2
Viking
Viking1 - 0
Molde
KFUM Oslo2 - 2
Viking
Viking2 - 1
Rosenborg
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 1
Viking
Sandefjord1 - 2
Viking
Viking1 - 3
Başakşehir Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bryne
Bryne2 - 2
Rosenborg
Sandefjord1 - 0
Bryne
Bryne2 - 0
Kristiansund BK
Brattvag1 - 2
Bryne
Fredrikstad1 - 1
Bryne
Bryne0 - 2
Tromso IL
Vålerenga Fotball Elite3 - 2
Bryne
Bryne2 - 2
Stromsgodset
Ham-Kam1 - 0
Bryne
Bryne0 - 0
KFUM OsloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viking
#15#22#30#41#55#60#70
Bryne
#11#20#30#41#54#60#70
FK Bodo/Glimt
Haugesund