Norwegian Eliteserien23:00 ngày 26/10/2025

FK Bodo/Glimt
4 - 1

Molde
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Bodo/GlimtChỉ sốMolde
87Chỉ số 2432
137Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
7Chỉ số 224
1Chỉ số 80
3Chỉ số 21
7Chỉ số 212
64Chỉ số 2536
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Bodo/Glimt
Sơ đồ 4-3-312204515267198910
Đội hình xuất phát

N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Aleesami#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Fet#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Auklend#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Hauge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hauge#2

J.Hauge#25

J.Hauge#77

J.Hauge#24

J.Hauge#30

J.Hauge#21

J.Hauge#18

J.Hauge#1

J.Hauge#14
Molde
Sơ đồ 4-4-21619332625171420169
Đội hình xuất phát

J.Karlstrom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.H.Amundsen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Haugan#19 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Risa#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kabini#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Nysaeter#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.M.Dæhli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Christensen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Eriksen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Breivik#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Abdullai#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Abdullai#24

J.Abdullai#28

J.Abdullai#3

J.Abdullai#34

J.Abdullai#23

J.Abdullai#5

J.Abdullai#8

J.Abdullai#11

J.Abdullai#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Molde2 - 2
FK Bodo/Glimt
Molde1 - 2
FK Bodo/Glimt
Molde3 - 3
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt1 - 1
Molde
FK Bodo/Glimt3 - 5
Molde
FK Bodo/Glimt0 - 1
Molde
Molde1 - 3
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 2
Molde
Molde2 - 3
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt1 - 4
MoldeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt
Galatasaray3 - 1
FK Bodo/Glimt
Sarpsborg 082 - 5
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 0
Haugesund
FK Bodo/Glimt2 - 2
Tottenham Hotspur
Odd Grenland1 - 3
FK Bodo/Glimt
Rosenborg1 - 1
FK Bodo/Glimt
SK Slavia Praha2 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt7 - 1
Kristiansund BK
Sandefjord1 - 2
FK Bodo/Glimt
Sturm Graz2 - 1
FK Bodo/GlimtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Molde
Molde1 - 3
Sandefjord
Kristiansund BK2 - 1
Molde
Molde4 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Stromsgodset1 - 1
Molde
Viking1 - 0
Molde
Molde1 - 2
Fredrikstad
Stromsgodset3 - 1
Molde
Molde2 - 0
Tromso IL
KFUM Oslo0 - 0
Molde
Molde1 - 0
Ham-KamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Bodo/Glimt
#14#22#30#41#52#60#70
Molde
#11#21#30#42#51#60#70
Brann
Bryne