Norwegian Eliteserien22:00 ngày 01/11/2025

Vålerenga Fotball Elite
3 - 1

FK Bodo/Glimt
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vålerenga Fotball EliteChỉ sốFK Bodo/Glimt
60Chỉ số 23122
29Chỉ số 2571
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
8Chỉ số 2216
35Chỉ số 2477
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Vålerenga Fotball Elite
Sơ đồ 4-5-11664372724829101117
Đội hình xuất phát

O.T.Hedvall#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.E.Hedenstad#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Olsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Nasberg#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Nogueira#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Strand#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

H.Bjørdal#8 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

F.B.Ambina#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Lange#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Sörensen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Grundetjern#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Grundetjern#5

M.Grundetjern#26

M.Grundetjern#1

M.Grundetjern#22

M.Grundetjern#3

M.Grundetjern#14

M.Grundetjern#20

M.Grundetjern#15

M.Grundetjern#55
FK Bodo/Glimt
Sơ đồ 4-3-3122024152671924910
Đội hình xuất phát

N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Nielsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Fet#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Bassi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Hauge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hauge#25

J.Hauge#18

J.Hauge#1

J.Hauge#22

J.Hauge#30

J.Hauge#21

J.Hauge#77

J.Hauge#11

J.Hauge#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Bodo/Glimt7 - 2
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite2 - 4
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt4 - 2
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 3
FK Bodo/Glimt
Vålerenga Fotball Elite0 - 6
FK Bodo/Glimt
Vålerenga Fotball Elite0 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt5 - 1
Vålerenga Fotball Elite
FK Bodo/Glimt1 - 0
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 0
Vålerenga Fotball EliteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite2 - 1
Stromsgodset
Ham-Kam2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 0
Tromso IL
Molde4 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 2
Fredrikstad
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
KFUM Oslo
Brann3 - 2
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite3 - 2
Bryne
Haugesund2 - 3
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite4 - 0
Sarpsborg 08Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt
Brann1 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt4 - 1
Molde
Galatasaray3 - 1
FK Bodo/Glimt
Sarpsborg 082 - 5
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 0
Haugesund
FK Bodo/Glimt2 - 2
Tottenham Hotspur
Odd Grenland1 - 3
FK Bodo/Glimt
Rosenborg1 - 1
FK Bodo/Glimt
SK Slavia Praha2 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt7 - 1
Kristiansund BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vålerenga Fotball Elite
#13#22#30#40#52#60#70
FK Bodo/Glimt
#11#20#30#41#512#60#70
Viking
Sandefjord