Norwegian Eliteserien01:00 ngày 30/10/2025

Brann
1 - 2

FK Bodo/Glimt
Thống kê
Thống kê trận đấu
BrannChỉ sốFK Bodo/Glimt
2Chỉ số 21
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
108Chỉ số 23103
51Chỉ số 2441
4Chỉ số 32
9Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Brann
Sơ đồ 4-3-312126620101819142911
Đội hình xuất phát

M.Dyngeland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.DeRoeve#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Helland#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sery#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Dragsnes#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Kornvig#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Sörensen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.A.Gudmundsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

U.Mathisen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.J.Holm#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Finne#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Finne#12

B.Finne#9

B.Finne#27

B.Finne#4

B.Finne#40

B.Finne#32

B.Finne#7

B.Finne#41

B.Finne#17
FK Bodo/Glimt
Sơ đồ 4-3-312204515267198910
Đội hình xuất phát

N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Aleesami#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Fet#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Auklend#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

J.Hauge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hauge#11

J.Hauge#30

J.Hauge#24

J.Hauge#21

J.Hauge#18

J.Hauge#1

J.Hauge#14

J.Hauge#2

J.Hauge#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Bodo/Glimt3 - 0
Brann
Brann4 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt5 - 1
Brann
Brann4 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 2
Brann
FK Bodo/Glimt2 - 2
Brann
Brann1 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt4 - 1
Brann
Brann2 - 0
FK Bodo/Glimt
Brann1 - 3
FK Bodo/GlimtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brann
Rosenborg2 - 3
Brann
Brann3 - 0
Rangers F.C.
Brann4 - 1
Haugesund
Viking3 - 0
Brann
Brann1 - 0
FC Utrecht
Brann1 - 0
Fredrikstad
LOSC Lille2 - 1
Brann
Sandefjord0 - 3
Brann
Mjondalen IF1 - 5
Brann
Brann3 - 2
Vålerenga Fotball EliteĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt4 - 1
Molde
Galatasaray3 - 1
FK Bodo/Glimt
Sarpsborg 082 - 5
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 0
Haugesund
FK Bodo/Glimt2 - 2
Tottenham Hotspur
Odd Grenland1 - 3
FK Bodo/Glimt
Rosenborg1 - 1
FK Bodo/Glimt
SK Slavia Praha2 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt7 - 1
Kristiansund BK
Sandefjord1 - 2
FK Bodo/GlimtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brann
#11#21#30#44#52#60#70
FK Bodo/Glimt
#12#20#30#42#51#60#70
Tromso IL
Ham-Kam
Bryne
Stromsgodset
KFUM Oslo