Latvian Higher League18:00 ngày 02/11/2025

FK Auda Riga
0 - 1

Tukums-2000
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Auda RigaChỉ sốTukums-2000
114Chỉ số 2360
7Chỉ số 24
15Chỉ số 224
0Chỉ số 81
71Chỉ số 2529
1Chỉ số 42
3Chỉ số 215
73Chỉ số 2429
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-1-3-2882151336177946778
Đội hình xuất phát
kristers gabriels bite#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hrvoj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Moussa ouedraogo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

eduardo paulo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Erquiaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ralfs kragliks#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

E.Daskevics#17 · F · Đội trưởng: Có · x:26 · y:66

I.Kone#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

J.Gerold#46 · F · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

Ousmane Camara#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Nguena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Nguena#10

K.Nguena#71

K.Nguena#22

K.Nguena#33
K.Nguena#47
K.Nguena#5

K.Nguena#93

K.Nguena#23

K.Nguena#29
Tukums-2000
Sơ đồ 4-2-3-11226991711331810967
Đội hình xuất phát

nikita parfjonovs#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kholod#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Vientiess#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mihoubi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

m.derkach#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

k.anmanis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Toba#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

n.dusaliejvs#18 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Samoilovs#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Kurokawa#96 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Pulis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pulis#6

I.Pulis#21
I.Pulis#25
I.Pulis#12

I.Pulis#15

I.Pulis#44
I.Pulis#14

I.Pulis#8
I.Pulis#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tukums-20001 - 0
FK Auda Riga
Tukums-20002 - 4
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Tukums-2000
Tukums-20000 - 3
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 1
Tukums-2000
Tukums-20001 - 4
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Tukums-2000
FK Auda Riga1 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 2
FK Auda Riga
Tukums-20002 - 2
FK Auda RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
Riga FC1 - 2
FK Auda Riga
Metta/LU Riga3 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 2
FK Liepaja
BFC Daugavpils1 - 0
FK Auda Riga
Jelgava1 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 2
Super Nova
Rigas Futbola Skola0 - 2
FK Auda Riga
Riga FC6 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga0 - 1
Rigas Futbola Skola
FK Auda Riga1 - 0
GrobinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tukums-2000
Riga FC0 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 4
Rigas Futbola Skola
Grobina1 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 1
Super Nova
Tukums-20003 - 2
Metta/LU Riga
FK Liepaja4 - 1
Tukums-2000
Tukums-20000 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava1 - 1
Tukums-2000
Tukums-20001 - 0
FK Auda Riga
Tukums-20000 - 1
Riga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Auda Riga
#10#20#31#43#57#60#70
Tukums-2000
#11#21#32#41#54#60#70