Latvian Higher League22:00 ngày 20/10/2025

FK Auda Riga
1 - 2

FK Liepaja
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Auda RigaChỉ sốFK Liepaja
3Chỉ số 33
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2431
15Chỉ số 223
65Chỉ số 2535
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
93Chỉ số 2364
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-1-3-21221513321177946119
Đội hình xuất phát

R.Ozols#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hrvoj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ouedraogo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Paulo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Erquiaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Meļņiks#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

E.Daskevics#17 · M · Đội trưởng: Có · x:26 · y:66

I.Kone#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

J.Gerold#46 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

Jackson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E. Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E. Monteiro#71
E. Monteiro#88

E. Monteiro#77
E. Monteiro#5

E. Monteiro#99

E. Monteiro#10

E. Monteiro#22

E. Monteiro#33

E. Monteiro#7
FK Liepaja
Sơ đồ 4-4-224352723149128117044
Đội hình xuất phát
D.Oss#24 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Sorokins#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Girdvainis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Babic#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Iljins#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.gueye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Laušić#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Korobenko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Diaw#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Patijčuks#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Leidsman#44 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Leidsman#9
K.Leidsman#18

K.Leidsman#26
K.Leidsman#1

K.Leidsman#8

K.Leidsman#5

K.Leidsman#19

K.Leidsman#99

K.Leidsman#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Liepaja2 - 0
FK Auda Riga
FK Liepaja0 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 0
FK Liepaja
FK Auda Riga2 - 0
FK Liepaja
FK Auda Riga1 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 0
FK Auda Riga
FK Liepaja1 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 1
FK LiepajaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
BFC Daugavpils1 - 0
FK Auda Riga
Jelgava1 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 2
Super Nova
Rigas Futbola Skola0 - 2
FK Auda Riga
Riga FC6 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga0 - 1
Rigas Futbola Skola
FK Auda Riga1 - 0
Grobina
FK Auda Riga1 - 1
Super Nova
Tukums-20001 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 0
GrobinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Liepaja
Riga FC3 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 2
Rigas Futbola Skola
Grobina0 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 4
Riga FC
FK Liepaja4 - 1
Tukums-2000
Metta/LU Riga1 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 3
Super Nova
BFC Daugavpils1 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava1 - 2
FK LiepajaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Auda Riga
#11#21#30#43#58#60#70
FK Liepaja
#12#21#30#43#54#60#70