Latvian Higher League17:00 ngày 19/10/2025

Tukums-2000
2 - 4

Rigas Futbola Skola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tukums-2000Chỉ sốRigas Futbola Skola
5Chỉ số 225
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
76Chỉ số 23113
5Chỉ số 28
0Chỉ số 81
3Chỉ số 216
2Chỉ số 31
31Chỉ số 2476
Lineup
Đội hình trận đấu
Tukums-2000
Sơ đồ 4-1-4-1122699811181096337
Đội hình xuất phát

nikita parfjonovs#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kholod#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Vientiess#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mihoubi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

r.reingolcs#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

k.anmanis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

n.dusaliejvs#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Samoilovs#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

A.Kurokawa#96 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Toba#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Pulis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pulis#6
I.Pulis#20
I.Pulis#25
I.Pulis#12

I.Pulis#15
I.Pulis#14
I.Pulis#3
I.Pulis#32

I.Pulis#21
Rigas Futbola Skola
Sơ đồ 4-4-1-116244325118126171022
Đội hình xuất phát

J.Nerugals#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Filipović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Veips#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Lipuscek#43 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
P.Mares#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Savalnieks#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Rakic#81 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Panić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

c.kouadio#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Ikaunieks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

D.Lemajić#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Lemajić#32

D.Lemajić#18

D.Lemajić#37

D.Lemajić#70

D.Lemajić#5

D.Lemajić#8

D.Lemajić#30

D.Lemajić#35

D.Lemajić#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rigas Futbola Skola6 - 2
Tukums-2000
Tukums-20002 - 5
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 0
Tukums-2000
Rigas Futbola Skola4 - 1
Tukums-2000
Tukums-20001 - 4
Rigas Futbola Skola
Tukums-20000 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola5 - 0
Tukums-2000
Tukums-20004 - 5
Rigas Futbola Skola
Tukums-20001 - 3
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola7 - 0
Tukums-2000Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tukums-2000
Grobina1 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 1
Super Nova
Tukums-20003 - 2
Metta/LU Riga
FK Liepaja4 - 1
Tukums-2000
Tukums-20000 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava1 - 1
Tukums-2000
Tukums-20001 - 0
FK Auda Riga
Tukums-20000 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola6 - 2
Tukums-2000
Tukums-20002 - 1
GrobinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola5 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja2 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola0 - 0
Riga FC
Rigas Futbola Skola5 - 1
BFC Daugavpils
Rigas Futbola Skola0 - 2
FK Auda Riga
Rigas Futbola Skola1 - 4
Jelgava
FK Auda Riga0 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 0
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola3 - 2
Metta/LU RigaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tukums-2000
#12#22#30#42#55#60#70
Rigas Futbola Skola
#14#22#30#41#58#60#70