Latvian Higher League22:00 ngày 22/09/2025

FK Auda Riga
3 - 2

Super Nova
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Auda RigaChỉ sốSuper Nova
4Chỉ số 23
50Chỉ số 2437
7Chỉ số 214
3Chỉ số 34
59Chỉ số 2541
6Chỉ số 228
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2376
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-1-3-2122211337981117947
Đội hình xuất phát

R.Ozols#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hrvoj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Meļņiks#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

eduardo paulo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Erquiaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kone#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

K.Nguena#8 · M · Đội trưởng: Có · x:26 · y:66
kenio jackson#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

E.Daskevics#17 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

Enzo Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
kader kone#47 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

kader kone#10

kader kone#71

kader kone#93

kader kone#46

kader kone#99
kader kone#6

kader kone#22

kader kone#15

kader kone#29
Super Nova
Sơ đồ 4-4-290506425241914772722
Đội hình xuất phát

D.Veisbuks#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Kristaps klavins#50 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

d.vejkrigers#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

a.deklavs#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ošs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ralfs Šitjakovs#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

k.cudars#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
artem marchuk#77 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.glaudans#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Kristers Skadmanis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kristers Skadmanis#42

Kristers Skadmanis#95
Kristers Skadmanis#26

Kristers Skadmanis#16

Kristers Skadmanis#11
Kristers Skadmanis#5

Kristers Skadmanis#30

Kristers Skadmanis#44
Kristers Skadmanis#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Auda Riga1 - 1
Super Nova
Super Nova0 - 1
FK Auda Riga
Super Nova1 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 0
Super Nova
FK Auda Riga1 - 0
Super Nova
Super Nova0 - 5
FK Auda Riga
Super Nova0 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Super Nova
FK Auda Riga3 - 0
Super Nova
Super Nova1 - 2
FK Auda RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
Rigas Futbola Skola0 - 2
FK Auda Riga
Riga FC6 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga0 - 1
Rigas Futbola Skola
FK Auda Riga1 - 0
Grobina
FK Auda Riga1 - 1
Super Nova
Tukums-20001 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 0
Grobina
FK Auda Riga0 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja2 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 3
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Super Nova
Metta/LU Riga2 - 1
Super Nova
Super Nova2 - 6
Riga FC
FK Liepaja0 - 3
Super Nova
FK Auda Riga1 - 1
Super Nova
Rigas Futbola Skola4 - 1
Super Nova
Super Nova1 - 1
BFC Daugavpils
Super Nova0 - 0
Grobina
Jelgava1 - 0
Super Nova
JDFS Alberts1 - 3
Super Nova
Super Nova1 - 0
Tukums-2000Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Auda Riga
#13#22#30#43#54#60#70
Super Nova
#12#21#30#44#53#60#70