Turkish Super League00:00 ngày 08/04/2025

Kasimpasa
1 - 1

Besiktas JK
Thống kê
Thống kê trận đấu
KasimpasaChỉ sốBesiktas JK
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 41
3Chỉ số 212
29Chỉ số 2445
5Chỉ số 31
84Chỉ số 23127
4Chỉ số 25
14Chỉ số 225
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Kasimpasa
Sơ đồ 3-5-219120581410351277117
Đội hình xuất phát

A.Gianniotis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Piątkowski#91 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Opoku#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Özcan#58 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Espinoza#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

H.Hajradinović#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Kara#35 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

M.BenOuanes#12 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Rodrigues#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Keles#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Fall#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Fall#23

M.Fall#22

M.Fall#5

M.Fall#8
M.Fall#47

M.Fall#9

M.Fall#38

M.Fall#72

M.Fall#29

M.Fall#13
Besiktas JK
Sơ đồ 4-2-3-134235326158323271817
Đội hình xuất phát

M.Günok#34 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Svensson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Paulista#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Topcu#53 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Masuaku#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Oxlade-Chamberlain#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Fernandes#83 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Muci#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Silva#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Mário#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Immobile#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Immobile#10

C.Immobile#8

C.Immobile#44

C.Immobile#4

C.Immobile#30

C.Immobile#6

C.Immobile#91

C.Immobile#7

C.Immobile#5

C.Immobile#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Besiktas JK1 - 3
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 3
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 5
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 1
Kasimpasa
Besiktas JK0 - 3
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 1
Besiktas JK
Kasimpasa1 - 0
Besiktas JK
Besiktas JK3 - 0
Kasimpasa
Besiktas JK3 - 2
KasimpasaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kasimpasa
Samsunspor0 - 2
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 1
Alanyaspor
Bodrum FK1 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa3 - 3
Galatasaray
Kasimpasa0 - 5
Goztepe
Antalyaspor2 - 1
Kasimpasa
Fenerbahce3 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa3 - 2
Caykur Rizespor
Istanbulspor2 - 0
Kasimpasa
Adana Demirspor3 - 5
KasimpasaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Besiktas JK
Besiktas JK1 - 3
Goztepe
Besiktas JK2 - 1
Galatasaray
Besiktas JK1 - 3
Istanbulspor
Konyaspor1 - 0
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Besiktas JK2 - 0
Kayserispor
Antalyaspor1 - 2
Besiktas JK
Eyupspor1 - 3
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 1
Trabzonspor
Sivasspor0 - 2
Besiktas JKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kasimpasa
#11#21#30#45#54#60#70
Besiktas JK
#11#20#31#41#55#60#70
Başakşehir Futbol Kulübü
Atakas Hatayspor