Turkish Super League23:00 ngày 19/04/2025

Goztepe
1 - 1

Besiktas JK
Lineup
Đội hình trận đấu
Goztepe
Sơ đồ 3-4-1-297452677162112431979
Đội hình xuất phát

M.Lis#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Altikardes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Héliton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.B.Mputu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Bayrak#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Dennis#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Erdogan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

İ.Köybaşı#12 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Tijanič#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Emersonn#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Rômulo#79 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Rômulo#1

Rômulo#8

Rômulo#6

Rômulo#23

Rômulo#9

Rômulo#24

Rômulo#7

Rômulo#30

Rômulo#54
Rômulo#45
Besiktas JK
Sơ đồ 4-1-4-1342353266715839127
Đội hình xuất phát

M.Günok#34 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Svensson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Paulista#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Topcu#53 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Masuaku#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hadžiahmetović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Rashica#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Oxlade-Chamberlain#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G.Fernandes#83 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Hekimoglu#91 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Silva#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Silva#10

R.Silva#8

R.Silva#79

R.Silva#5

R.Silva#18

R.Silva#9

R.Silva#17

R.Silva#30

R.Silva#94

R.Silva#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Besiktas JK1 - 3
Goztepe
Besiktas JK2 - 4
Goztepe
Goztepe0 - 2
Besiktas JK
Besiktas JK0 - 0
Goztepe
Besiktas JK2 - 1
Goztepe
Goztepe1 - 2
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 1
Goztepe
Goztepe2 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK3 - 0
Goztepe
Besiktas JK1 - 0
GoztepeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goztepe
Konyaspor1 - 0
Goztepe
Goztepe1 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Besiktas JK1 - 3
Goztepe
Trabzonspor1 - 1
Goztepe
Goztepe1 - 1
Eyupspor
Sivasspor3 - 1
Goztepe
Goztepe2 - 2
Samsunspor
Kasimpasa0 - 5
Goztepe
Kayserispor1 - 0
Goztepe
Bodrum FK0 - 0
GoztepeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Besiktas JK
Besiktas JK0 - 2
Başakşehir Futbol Kulübü
Kasimpasa1 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 3
Goztepe
Besiktas JK2 - 1
Galatasaray
Besiktas JK1 - 3
Istanbulspor
Konyaspor1 - 0
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Besiktas JK2 - 0
Kayserispor
Antalyaspor1 - 2
Besiktas JK
Eyupspor1 - 3
Besiktas JKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Goztepe
#11#20#30#43#55#60#70
Besiktas JK
#11#21#30#41#53#60#70
Fenerbahce
Caykur Rizespor
Alanyaspor
Atakas Hatayspor
Adana Demirspor