Kazakhstan Premier League17:00 ngày 16/09/2025

FC Zhetysu Taldykorgan
1 - 1

Kaisar Kyzylorda
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zhetysu Taldykorgan
Sơ đồ 4-2-3-1781593552291017119874
Đội hình xuất phát

D. Kavlinov#78 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Shmidt#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Askarov#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Karwot#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

ramazan karimov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Fofanah#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Takulov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

david esimbekov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Chochiev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Nurbol anuarbekov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Success#74 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Success#77

R.Success#27

R.Success#7

R.Success#14
R.Success#73

R.Success#5

R.Success#31

R.Success#95

R.Success#8

R.Success#6

R.Success#19

R.Success#23
Kaisar Kyzylorda
Sơ đồ 4-3-31532176827291999
Đội hình xuất phát

N.Salaydin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.kenesbek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Tolegenov#3 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
temirlan murzagaliyev#2 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kalmuratov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

e.kaldybekov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Abiken#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

gubarev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Makhan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

zhaksylykov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Agzambaev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Agzambaev#11

N.Agzambaev#90

N.Agzambaev#35

N.Agzambaev#28

N.Agzambaev#23

N.Agzambaev#7

N.Agzambaev#9

N.Agzambaev#44

N.Agzambaev#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kaisar Kyzylorda2 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 0
Kaisar Kyzylorda
FC Zhetysu Taldykorgan3 - 1
Kaisar KyzylordaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
FK Aktobe Lento3 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FK Atyrau
Okzhetpes1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
Turan
FK Yelimay Semey3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
Ordabasy
Zhenis3 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
FC Astana
Ulytau Zhezkazgan1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
Tobol Kostanai2 - 1
FC Zhetysu TaldykorganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FK Atyrau
Turan1 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Ordabasy
FC Astana0 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty1 - 1
Kaisar Kyzylorda
Okzhetpes4 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 2
FK Yelimay Semey
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Tobol KostanaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zhetysu Taldykorgan
#11#21#31#41#56#60#70
Kaisar Kyzylorda
#11#21#30#41#55#60#70