Kazakhstan Premier League22:00 ngày 24/08/2025

FK Aktobe Lento
3 - 2

FC Zhetysu Taldykorgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Aktobe LentoChỉ sốFC Zhetysu Taldykorgan
3Chỉ số 25
35Chỉ số 2431
3Chỉ số 224
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
48Chỉ số 2338
11Chỉ số 216
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Aktobe Lento
26258811223065181242
Đội hình xuất phát

N.Andjelkovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vlad#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Vătăjelu#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Shushenachev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Seydakhmet#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Korzun#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kassym#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Kairov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jean jairo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Doumbouya#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ayan baydauletov#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Ayan baydauletov#4

Ayan baydauletov#23

Ayan baydauletov#19

Ayan baydauletov#14

Ayan baydauletov#2

Ayan baydauletov#7

Ayan baydauletov#31

Ayan baydauletov#1

Ayan baydauletov#10
Ayan baydauletov#29

Ayan baydauletov#20
FC Zhetysu Taldykorgan
78989311179474151923
Đội hình xuất phát

D. Kavlinov#78 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nurbol anuarbekov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Askarov#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chochiev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david esimbekov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Fofanah#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kashken#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Success#74 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Shmidt#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rinat serikkul#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Shaikhov#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Shaikhov#10

B.Shaikhov#77
B.Shaikhov#27

B.Shaikhov#7

B.Shaikhov#14

B.Shaikhov#5

B.Shaikhov#55

B.Shaikhov#22

B.Shaikhov#31

B.Shaikhov#95

B.Shaikhov#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Aktobe Lento2 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 5
FK Aktobe Lento
FC Zhetysu Taldykorgan5 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 2
FC Zhetysu TaldykorganĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
Okzhetpes
FK Yelimay Semey2 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento0 - 2
Zhenis
AC Sparta Praha4 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
AC Sparta Praha
FK Aktobe Lento0 - 0
Tobol Kostanai
FK Aktobe Lento0 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 0
FK Atyrau
Turan0 - 3
FK Aktobe LentoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FK Atyrau
Okzhetpes1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
Turan
FK Yelimay Semey3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
Ordabasy
Zhenis3 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
FC Astana
Ulytau Zhezkazgan1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
Tobol Kostanai2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 2
FC Kairat AlmatyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Aktobe Lento
#13#21#30#44#53#60#70
FC Zhetysu Taldykorgan
#12#20#30#41#55#60#70
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kaisar Kyzylorda