Kazakhstan Premier League22:00 ngày 03/08/2025

FC Astana
0 - 0

Kaisar Kyzylorda
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AstanaChỉ sốKaisar Kyzylorda
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2362
1Chỉ số 31
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 80
4Chỉ số 2210
4Chỉ số 20
57Chỉ số 2444
9Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Astana
184510227772882974
Đội hình xuất phát
d.somko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Amanović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Marochkin#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gripshi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.E.Ngome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Camara#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Bašić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Geoffrey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Seysen#74 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Seysen#99

M.Seysen#81

M.Seysen#93

M.Seysen#11

M.Seysen#4

M.Seysen#15
M.Seysen#72
M.Seysen#71

M.Seysen#6

M.Seysen#14
Kaisar Kyzylorda
18992761752924419
Đội hình xuất phát

N.Salaydin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abiken#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Agzambaev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gubarev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.kaldybekov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kalmuratov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.kenesbek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Makhan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

temirlan murzagaliev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.sultanov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zhaksylykov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
zhaksylykov#9
zhaksylykov#3

zhaksylykov#11

zhaksylykov#35

zhaksylykov#20
zhaksylykov#77

zhaksylykov#23

zhaksylykov#7

zhaksylykov#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC Astana
Kaisar Kyzylorda0 - 1
FC Astana
FC Astana1 - 1
Kaisar Kyzylorda
FC Astana1 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 2
FC Astana
Kaisar Kyzylorda1 - 2
FC Astana
FC Astana5 - 1
Kaisar Kyzylorda
FC Astana2 - 0
Kaisar Kyzylorda
FC Astana1 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
Zhenis3 - 2
FC Astana
FC Astana4 - 0
Ulytau Zhezkazgan
FC Astana0 - 2
Lausanne Sports
Lausanne Sports3 - 1
FC Astana
Zimbru Chisinau0 - 2
FC Astana
FC Astana1 - 1
Zimbru Chisinau
FC Astana7 - 0
Turan
Ordabasy1 - 0
FC Astana
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
FC Astana
FC Astana3 - 3
Kyzylzhar PetropavlovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FK Atyrau
Turan1 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Ordabasy
Kaisar Kyzylorda1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty1 - 1
Kaisar Kyzylorda
Okzhetpes4 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 2
FK Yelimay Semey
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda2 - 2
FC Zhetysu TaldykorganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Astana
#10#20#30#40#50#60#70
Kaisar Kyzylorda
#10#20#30#40#50#60#70
FK Aktobe Lento