Kazakhstan Premier League22:00 ngày 03/08/2025

FC Zhetysu Taldykorgan
1 - 0

Turan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Zhetysu TaldykorganChỉ sốTuran
7Chỉ số 21
6Chỉ số 223
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 41
12Chỉ số 212
58Chỉ số 2438
5Chỉ số 34
91Chỉ số 2368
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zhetysu Taldykorgan
Sơ đồ 4-2-3-114982395151945522978
Đội hình xuất phát

Zhansultan mukhametkhanov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nurbol anuarbekov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Shaikhov#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.B.Turay#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Shmidt#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rinat serikkul#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kashken#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Karwot#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramazan karimov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Fofanah#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Kavlinov#78 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D. Kavlinov#7
D. Kavlinov#80
D. Kavlinov#73

D. Kavlinov#5

D. Kavlinov#31

D. Kavlinov#17
D. Kavlinov#1

D. Kavlinov#11

D. Kavlinov#93

D. Kavlinov#6

D. Kavlinov#77

D. Kavlinov#10
Turan
Sơ đồ 3-4-3892215124671457
Đội hình xuất phát

Erbolat kuralbayev#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.zulfikarov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pertsukh#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Orynbassar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.goshev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kuanysh duysenbekuly#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Darabaev#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Chirkov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Čermelj#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Asylbek asan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Abzalov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Abzalov#16

S.Abzalov#25

S.Abzalov#18
S.Abzalov#77
S.Abzalov#21

S.Abzalov#11
S.Abzalov#10

S.Abzalov#48

S.Abzalov#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Turan0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Turan
Turan2 - 3
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Turan
Turan3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
Turan
Turan0 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
Turan0 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan3 - 0
TuranĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
FK Yelimay Semey3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
Ordabasy
Zhenis3 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
FC Astana
Ulytau Zhezkazgan1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
Tobol Kostanai2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 2
FC Kairat Almaty
Kaisar Kyzylorda2 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 1
FK Aktobe Lento
FK Atyrau1 - 1
FC Zhetysu TaldykorganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan
Turan0 - 4
Ordabasy
FC Astana7 - 0
Turan
Turan1 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty4 - 0
Turan
Turan0 - 3
FK Aktobe Lento
FK Yelimay Semey2 - 1
Turan
Turan0 - 2
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan2 - 1
Turan
Turan1 - 2
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda1 - 0
TuranĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zhetysu Taldykorgan
#11#20#30#45#57#60#70
Turan
#10#20#31#45#51#60#70
Okzhetpes