Czech Chance Liga00:00 ngày 19/07/2025

FK Pardubice
1 - 5

FC Viktoria Plzeň
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK PardubiceChỉ sốFC Viktoria Plzeň
0Chỉ số 28
30Chỉ số 2473
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
89Chỉ số 23111
3Chỉ số 30
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 80
0Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Pardubice
Sơ đồ 4-2-3-11332431219727101828
Đội hình xuất phát

J.Stejskal#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M. Konečný#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Šimek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lurvink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Tredl#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D. Mašek#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Vacek#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

V.Sychra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Kissiedou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Misek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Tanko#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Tanko#23

A.Tanko#1

A.Tanko#26

A.Tanko#20

A.Tanko#21

A.Tanko#31

A.Tanko#36
A.Tanko#34

A.Tanko#15

A.Tanko#17
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 3-4-2-12354021991863113180
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Spáčil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Jemelka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A. Memić#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Ladra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Marković#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Vydra#11 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

P.Šulc#31 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Adu#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Adu#44

P.Adu#85

P.Adu#14

P.Adu#17

P.Adu#24

P.Adu#7

P.Adu#22

P.Adu#20

P.Adu#29

P.Adu#32

P.Adu#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Pardubice0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň6 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 1
FK Pardubice
FC Viktoria Plzeň4 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 1
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice3 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
Slask Wroclaw3 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 4
FC Vysočina Jihlava
FK Pardubice3 - 1
MFK Skalica
Chrudim1 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 0
Chrudim
FK Teplice3 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice1 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FK Dukla Praha2 - 0
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
VfL Bochum 18481 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 1
Gornik Zabrze
VfL Osnabrück0 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FC Botosani
Komarov2 - 6
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FC Viktoria Plzeň4 - 1
FK Jablonec
SK Sigma Olomouc1 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 2
FC Baník Ostrava
SK Slavia Praha4 - 3
FC Viktoria PlzeňĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Pardubice
#11#21#30#43#51#60#70
FC Viktoria Plzeň
#15#23#30#40#58#60#70
AC Sparta Praha
FC Zlín
MFK Karviná
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 1905
1.FC Slovácko