Czech Chance Liga00:30 ngày 02/02/2026

FK Pardubice
1 - 1

SK Slavia Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK PardubiceChỉ sốSK Slavia Praha
14Chỉ số 86
6Chỉ số 24
53Chỉ số 2441
0Chỉ số 32
6Chỉ số 216
59Chỉ số 2541
10Chỉ số 225
87Chỉ số 2381
0Chỉ số 41
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Pardubice
Sơ đồ 5-4-13077434419252824269017
Đội hình xuất phát

A.Mandous#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Saarma#77 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Noslin#43 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Bammens#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Hlavatý#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Mahuta#25 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Tanko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Solil#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Simek#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.F.Botos#90 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Krobot#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Krobot#35

L.Krobot#15

L.Krobot#5

L.Krobot#99

L.Krobot#9

L.Krobot#12

L.Krobot#10
SK Slavia Praha
Sơ đồ 3-4-2-136421821192339131725
Đội hình xuất phát

J.Staněk#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Zima#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Chaloupek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bořil#18 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Doudera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Dorley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Sadílek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Jurasek#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Chytil#13 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Provod#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Chorý#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Chorý#20

T.Chorý#10

T.Chorý#8

T.Chorý#14

T.Chorý#9

T.Chorý#35

T.Chorý#12

T.Chorý#31

T.Chorý#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Slavia Praha3 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 0
FK Pardubice
SK Slavia Praha1 - 1
FK Pardubice
SK Slavia Praha3 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 1
SK Slavia Praha
FK Pardubice0 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha7 - 0
FK Pardubice
SK Slavia Praha4 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 5
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
FK Pardubice
Hammarby0 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 0
FC Vysočina Jihlava
FC Baník Ostrava1 - 4
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 0
FC Hradec Králové
AC Sparta Praha2 - 4
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 4
FC Slovan Liberec
SK Sigma Olomouc2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice3 - 3
FC Baník Ostrava
FK Pardubice1 - 1
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
Pafos FC4 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 4
FC Barcelona
Brann1 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 1
Karlsruher SC
FC Basel 18934 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 3
FK Jablonec
Tottenham Hotspur3 - 0
SK Slavia Praha
FK Teplice1 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha3 - 0
1.FC Slovácko
SK Slavia Praha0 - 0
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Pardubice
#11#20#30#40#56#60#70
SK Slavia Praha
#11#21#31#42#54#60#70
FC Viktoria Plzeň
FC Zlín
MFK Karviná
Bohemians Praha 1905
FK Mladá Boleslav