Netherlands Eredivisie03:00 ngày 02/02/2025

NEC Nijmegen
3 - 3

PSV Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
NEC NijmegenChỉ sốPSV Eindhoven
28Chỉ số 2468
7Chỉ số 216
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 80
3Chỉ số 229
4Chỉ số 25
88Chỉ số 23127
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
NEC Nijmegen
Sơ đồ 4-2-3-1222342471625321018
Đội hình xuất phát

R.Roefs#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Sandler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Márquez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Verdonk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Proper#71 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Hoedemakers#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Sami·Ouaissa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.v.Crooy#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Hansen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Ogawa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Ogawa#27

K.Ogawa#8

K.Ogawa#31

K.Ogawa#30

K.Ogawa#19

K.Ogawa#17

K.Ogawa#14

K.Ogawa#20

K.Ogawa#9

K.Ogawa#1

K.Ogawa#11
PSV Eindhoven
Sơ đồ 4-2-3-113764172223113459
Đội hình xuất phát

W.Benítez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ledezma#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Flamingo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Obispo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Júnior#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Schouten#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Veerman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Bakayoko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Saibari#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Perišić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.d.Jong#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.d.Jong#39

L.d.Jong#28

L.d.Jong#36

L.d.Jong#26

L.d.Jong#2

L.d.Jong#16

L.d.Jong#21

L.d.Jong#19

L.d.Jong#24

L.d.Jong#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PSV Eindhoven2 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven4 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 4
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 0
NEC Nijmegen
PSV Eindhoven3 - 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen0 - 4
PSV Eindhoven
NEC Nijmegen0 - 3
PSV EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của NEC Nijmegen
NEC Nijmegen4 - 1
Fortuna Sittard
PEC Zwolle0 - 1
NEC Nijmegen
Borussia Monchengladbach2 - 2
NEC Nijmegen
Willem II4 - 1
NEC Nijmegen
Heracles Almelo0 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 1
Sparta Rotterdam
Go Ahead Eagles5 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 2
AFC Ajax
NEC Nijmegen1 - 2
FC Utrecht
RKC Waalwijk0 - 3
NEC NijmegenĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 2
Liverpool
PSV Eindhoven3 - 2
NAC Breda
Crvena Zvezda2 - 3
PSV Eindhoven
PEC Zwolle3 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 3
Excelsior SBV
PSV Eindhoven2 - 2
AZ Alkmaar
PSV Eindhoven3 - 0
Feyenoord
PSV Eindhoven8 - 0
Koninklijke HFC
SC Heerenveen1 - 0
PSV Eindhoven
Stade Brestois 291 - 0
PSV EindhovenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NEC Nijmegen
#13#20#30#41#54#60#70
PSV Eindhoven
#13#20#30#41#55#60#70
FC Twente Enschede
Groningen