Netherlands Eredivisie00:45 ngày 19/01/2025

FC Utrecht
0 - 0

AZ Alkmaar
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UtrechtChỉ sốAZ Alkmaar
0Chỉ số 33
90Chỉ số 23122
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
6Chỉ số 228
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
41Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht
Sơ đồ 4-2-3-11232416142126182091
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Horemans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Iqbal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Aaronson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Jonathans#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Toornstra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Cathline#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Haller#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haller#25

S.Haller#40

S.Haller#32

S.Haller#22

S.Haller#9

S.Haller#7

S.Haller#6

S.Haller#5

S.Haller#46

S.Haller#27

S.Haller#19

S.Haller#15
AZ Alkmaar
Sơ đồ 4-2-3-11163518682110239
Đội hình xuất phát

R.Oduro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Maikuma#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Goes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Penetra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Wolfe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Koopmeiners#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Clasie#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

E.Poku#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Mijnans#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.lahdo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Parrott#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Parrott#12

T.Parrott#17

T.Parrott#26

T.Parrott#28

T.Parrott#41

T.Parrott#34

T.Parrott#35

T.Parrott#14

T.Parrott#27

T.Parrott#22

T.Parrott#30

T.Parrott#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AZ Alkmaar1 - 2
FC Utrecht
AZ Alkmaar3 - 3
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 1
FC Utrecht
AZ Alkmaar5 - 5
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 2
AZ Alkmaar
FC Utrecht2 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar5 - 1
FC Utrecht
AZ Alkmaar0 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 2
AZ AlkmaarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
RKC Waalwijk1 - 2
FC Utrecht
Feyenoord1 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 5
Fortuna Sittard
AFC Amsterdam0 - 8
FC Utrecht
FC Utrecht3 - 3
Go Ahead Eagles
FC Utrecht
AFC Ajax2 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 5
PSV Eindhoven
NEC Nijmegen1 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 0
Heracles AlmeloĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 0
AFC Ajax
PSV Eindhoven2 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 0
FC Twente Enschede
AZ Alkmaar3 - 1
Groningen
NAC Breda1 - 2
AZ Alkmaar
Ludogorets Razgrad2 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 1
AFC Ajax
AZ Alkmaar1 - 0
Heracles Almelo
AZ Alkmaar1 - 1
Galatasaray
Sparta Rotterdam1 - 2
AZ AlkmaarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht
#10#20#30#40#54#60#70
AZ Alkmaar
#10#20#30#43#56#60#70
SC Heerenveen
PEC Zwolle
Willem II