Romanian Super Liga19:30 ngày 14/02/2026

Metaloglobus
0 - 1

FC Otelul Galati
Thống kê
Thống kê trận đấu
MetaloglobusChỉ sốFC Otelul Galati
122Chỉ số 23125
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 227
3Chỉ số 214
65Chỉ số 2471
1Chỉ số 32
4Chỉ số 23
0Chỉ số 81
0Chỉ số 40
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Metaloglobus
Sơ đồ 4-2-3-11182399135617152111
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Tirlea#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Dumitru#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Badescu#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sava#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Sabater#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Carvalho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Abbey#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Irimia#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Irimia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.huiban#29

d.huiban#75

d.huiban#14

d.huiban#20

d.huiban#22

d.huiban#34

d.huiban#16

d.huiban#9
d.huiban#77
FC Otelul Galati
Sơ đồ 4-2-3-11246888801179796
Đội hình xuất phát

C.D.Bozoanca#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zhelev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Lopes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Iacob#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kaju#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lameira#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.Paz#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Bana#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Andrezinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Conrado#97 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Debeljuh#96 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Debeljuh#22

G.Debeljuh#20

G.Debeljuh#19

G.Debeljuh#32

G.Debeljuh#9

G.Debeljuh#15

G.Debeljuh#24

G.Debeljuh#23

G.Debeljuh#17

G.Debeljuh#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Otelul Galati4 - 0
Metaloglobus
FC Otelul Galati3 - 0
Metaloglobus
FC Otelul Galati0 - 2
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
CSM Slatina2 - 2
Metaloglobus
FC Botosani3 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj4 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 2
Arges
FC Rapid 19231 - 0
Metaloglobus
Mladost Lucani3 - 1
Metaloglobus
Alanyaspor2 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus2 - 3
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19484 - 0
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Otelul Galati
FC Universitatea Cluj2 - 0
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati1 - 4
Fotbal Club FCSB
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Otelul Galati
FC Botosani0 - 0
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj1 - 0
FC Otelul Galati
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati2 - 1
Arges
FC Rapid 19230 - 2
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati3 - 0
FC Unirea 2004 SloboziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metaloglobus
#10#20#30#41#54#60#70
FC Otelul Galati
#11#21#30#42#53#60#70
FC UT Arad
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt