Romanian Super Liga22:30 ngày 12/07/2025

FC UT Arad
3 - 3

CS Universitatea Craiova
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UT AradChỉ sốCS Universitatea Craiova
60Chỉ số 2429
14Chỉ số 229
48Chỉ số 2552
106Chỉ số 2397
1Chỉ số 81
4Chỉ số 23
6Chỉ số 214
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC UT Arad
Sơ đồ 4-3-3113604330238201910
Đội hình xuất phát

D.Iliev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Flavius iacob#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Benga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S.Alomeroviс#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.v.Durmen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Popescu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.Taroi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Costache#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Tzionis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Tzionis#24

M.Tzionis#33
M.Tzionis#2

M.Tzionis#6

M.Tzionis#72
M.Tzionis#21

M.Tzionis#97

M.Tzionis#37
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-4-1-21241931882311149710
Đội hình xuất phát

S.LungJr.#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Stevanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Mogoș#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Rădulescu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Băluță#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Teles#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Bancu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Houri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Ivan#97 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Baiaram#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Baiaram#27
S.Baiaram#29

S.Baiaram#32

S.Baiaram#4

S.Baiaram#25

S.Baiaram#36

S.Baiaram#16
S.Baiaram#30

S.Baiaram#5

S.Baiaram#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC UT Arad1 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 2
CS Universitatea Craiova
FC UT Arad0 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 0
FC UT Arad
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 0
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FK Zeleznicar Pancevo0 - 1
FC UT Arad
Vllaznia Shkoder1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
Gloria Buzau
Farul Constanta1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt3 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
FC Botosani
ACSM Politehnica Iași4 - 0
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
MTK Budapest
CS Universitatea Craiova3 - 3
Bohemians Praha
Bohemians Praha 19053 - 3
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Dinamo 1948
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 2
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova1 - 2
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj2 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19480 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 0
Fotbal Club FCSBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC UT Arad
#13#20#30#43#54#60#70
CS Universitatea Craiova
#13#22#30#43#53#60#70
Arges
FC Otelul Galati
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Metaloglobus