Romanian Super Liga22:30 ngày 19/07/2025

FC Universitatea Cluj
1 - 1

FC UT Arad
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Universitatea ClujChỉ sốFC UT Arad
20Chỉ số 229
70Chỉ số 2530
2Chỉ số 32
5Chỉ số 216
76Chỉ số 2431
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
137Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-3-311862327119410191793
Đội hình xuất phát

stefan lefter#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Artean#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Capradossi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Murgia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Bic#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Macalou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Lukić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Thiam#93 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Thiam#7

M.Thiam#13

M.Thiam#30

M.Thiam#28

M.Thiam#98

M.Thiam#9

M.Thiam#8

M.Thiam#33

M.Thiam#2

M.Thiam#20

M.Thiam#21
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-112660723023198107
Đội hình xuất phát

D.Iliev#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.tutu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Padula#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.v.Durmen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Popescu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Costache#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tzionis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Zsóri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Zsóri#20

D.Zsóri#5
D.Zsóri#21

D.Zsóri#13

D.Zsóri#97

D.Zsóri#24

D.Zsóri#4

D.Zsóri#37

D.Zsóri#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 0
FC UT Arad
FC Universitatea Cluj1 - 3
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
Metaloglobus1 - 4
FC Universitatea Cluj
FC Slovan Liberec4 - 1
FC Universitatea Cluj
SK Slavia Praha5 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 3
SK Sigma Olomouc
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 2
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19481 - 3
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 2
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC UT Arad3 - 3
CS Universitatea Craiova
FK Zeleznicar Pancevo0 - 1
FC UT Arad
Vllaznia Shkoder1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
Gloria Buzau
Farul Constanta1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt3 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
FC BotosaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Universitatea Cluj
#11#20#30#42#54#60#70
FC UT Arad
#11#21#30#42#52#60#70
Arges
FC Otelul Galati
FK Csikszereda Miercurea Ciuc