Romanian Super Liga01:30 ngày 05/08/2025

FC Rapid 1923
2 - 1

FC Botosani
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Rapid 1923Chỉ sốFC Botosani
5Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
2Chỉ số 31
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
72Chỉ số 2364
49Chỉ số 2430
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rapid 1923
Sơ đồ 4-2-3-11191362414182917999
Đội hình xuất phát

F.Stolz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Onea#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Ciobotariu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kramer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Borza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Hromada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Keita#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Dobre#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Christensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Micovschi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Jambor#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Jambor#55

T.Jambor#23

T.Jambor#7

T.Jambor#27

T.Jambor#28

T.Jambor#98

T.Jambor#3
T.Jambor#31

T.Jambor#47

T.Jambor#36

T.Jambor#90

T.Jambor#16
FC Botosani
Sơ đồ 4-3-3997362831783711417
Đội hình xuất phát

G.Anestis#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Ilaș#73 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.suta#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Petro#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pavlović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Panoiu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Aldaír Caputa Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Bordeianu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Z.Mitrov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Dumiter#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Mailat#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mailat#26

S.Mailat#20

S.Mailat#16

S.Mailat#67

S.Mailat#18

S.Mailat#25

S.Mailat#19

S.Mailat#77
S.Mailat#13

S.Mailat#10

S.Mailat#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rapid 19231 - 0
FC Botosani
FC Botosani0 - 2
FC Rapid 1923
FC Botosani2 - 0
FC Rapid 1923
FC Botosani0 - 0
FC Rapid 1923
FC Botosani1 - 3
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 2
FC Botosani
FC Botosani1 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 1
FC Botosani
FC Rapid 19233 - 0
FC Botosani
FC Rapid 19231 - 1
FC BotosaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 1
CFR Cluj
Arges0 - 2
FC Rapid 1923
Sabah Baku2 - 2
FC Rapid 1923
NK Aluminij0 - 3
FC Rapid 1923
FC Vardar Skopje1 - 0
FC Rapid 1923
FK Buducnost Podgorica2 - 2
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj2 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 4
CFR Cluj
FC Dinamo 19480 - 0
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
FC Botosani4 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19480 - 0
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
Farul Constanta
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FC Botosani
SVG Reichenau0 - 2
FC Botosani
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
FC Botosani
FK Jablonec5 - 1
FC Botosani
FC Botosani2 - 1
AFC Hermannstadt
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
FC Unirea 2004 SloboziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rapid 1923
#12#20#30#42#55#60#70
FC Botosani
#11#20#30#41#52#60#70
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad
FC Otelul Galati
Petrolul Ploiesti
Metaloglobus