Romanian Super Liga01:30 ngày 23/08/2025

Metaloglobus
1 - 2

FC Rapid 1923
Thống kê
Thống kê trận đấu
MetaloglobusChỉ sốFC Rapid 1923
111Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
8Chỉ số 229
86Chỉ số 2448
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
5Chỉ số 217
9Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Metaloglobus
Sơ đồ 4-4-2118419131565241110
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Kouadio#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.caramalau#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Pasagic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sava#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Irimia#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Carvalho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Sabater#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

y.zakir#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Fernandes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Fernandes#17

E.Fernandes#2

E.Fernandes#30

E.Fernandes#14

E.Fernandes#21

E.Fernandes#7

E.Fernandes#8

E.Fernandes#22

E.Fernandes#34

E.Fernandes#29

E.Fernandes#20
FC Rapid 1923
Sơ đồ 4-2-3-11471362418829171095
Đội hình xuất phát

F.Stolz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Braun#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Ciobotariu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kramer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Borza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Keita#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Grameni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Dobre#29 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

T.Christensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Petrila#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Koljić#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Koljić#14

E.Koljić#7

E.Koljić#9

E.Koljić#99

E.Koljić#5

E.Koljić#55

E.Koljić#15

E.Koljić#16

E.Koljić#90

E.Koljić#3

E.Koljić#98

E.Koljić#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta2 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 3
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt2 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus7 - 0
CS Paulesti
Metaloglobus1 - 4
FC Universitatea Cluj
Metaloglobus1 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Metaloglobus1 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași1 - 1
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 1
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 1
CFR Cluj
Arges0 - 2
FC Rapid 1923
Sabah Baku2 - 2
FC Rapid 1923
NK Aluminij0 - 3
FC Rapid 1923
FC Vardar Skopje1 - 0
FC Rapid 1923
FK Buducnost Podgorica2 - 2
FC Rapid 1923Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metaloglobus
#11#21#30#42#59#60#70
FC Rapid 1923
#12#22#30#43#54#60#70
CS Universitatea Craiova
FC UT Arad