Romanian Super Liga01:30 ngày 18/08/2025

FC Rapid 1923
2 - 2

Fotbal Club FCSB
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Rapid 1923Chỉ sốFotbal Club FCSB
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
3Chỉ số 216
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
11Chỉ số 24
127Chỉ số 2375
52Chỉ số 2421
9Chỉ số 227
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rapid 19231 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 3
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19234 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 2
FC Rapid 1923
Fotbal Club FCSB1 - 5
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
FC Otelul Galati1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 1
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 1
CFR Cluj
Arges0 - 2
FC Rapid 1923
Sabah Baku2 - 2
FC Rapid 1923
NK Aluminij0 - 3
FC Rapid 1923
FC Vardar Skopje1 - 0
FC Rapid 1923
FK Buducnost Podgorica2 - 2
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj2 - 2
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
FC Drita1 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
Fotbal Club FCSB3 - 2
FC Drita
FC Dinamo 19484 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 2
Shkendija Tetovo
Fotbal Club FCSB1 - 2
Farul Constanta
Shkendija Tetovo1 - 0
Fotbal Club FCSB
Petrolul Ploiesti0 - 1
Fotbal Club FCSB
Inter Club d'Escaldes2 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
AFC HermannstadtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rapid 1923
#12#20#30#41#511#60#70
Fotbal Club FCSB
#12#21#30#43#54#60#70
CS Universitatea Craiova
FC UT Arad
Metaloglobus