Netherlands Eredivisie19:30 ngày 18/05/2025

Heracles Almelo
1 - 2

NEC Nijmegen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Heracles AlmeloChỉ sốNEC Nijmegen
6Chỉ số 217
0Chỉ số 31
51Chỉ số 2428
9Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2397
52Chỉ số 2548
13Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Heracles Almelo
Sơ đồ 4-2-3-1124243914322317299
Đội hình xuất phát

F.deKeijzer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Benita#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Mirani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Mesík#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Rots#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.D.Keersmaeker#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Sem·Scheperman#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Talvitie#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Bruns#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Podgoreanu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Hornkamp#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hornkamp#20

J.Hornkamp#8

J.Hornkamp#30

J.Hornkamp#35

J.Hornkamp#26

J.Hornkamp#3

J.Hornkamp#27

J.Hornkamp#22

J.Hornkamp#19

J.Hornkamp#16

J.Hornkamp#13
NEC Nijmegen
Sơ đồ 4-3-3222342423253210305
Đội hình xuất phát

R.Roefs#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Sandler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Márquez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Verdonk#24 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Sano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Sami·Ouaissa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.v.Crooy#32 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Hansen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Linssen#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Ouwejan#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Ouwejan#33

T.Ouwejan#11

T.Ouwejan#31

T.Ouwejan#6

T.Ouwejan#8

T.Ouwejan#19

T.Ouwejan#14

T.Ouwejan#20

T.Ouwejan#9

T.Ouwejan#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Heracles Almelo0 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 2
Heracles Almelo
NEC Nijmegen3 - 1
Heracles Almelo
Heracles Almelo2 - 1
NEC Nijmegen
Heracles Almelo1 - 3
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen0 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo0 - 1
NEC Nijmegen
Heracles Almelo0 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 1
Heracles Almelo
Heracles Almelo2 - 0
NEC NijmegenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Heracles Almelo
PSV Eindhoven4 - 1
Heracles Almelo
Willem II1 - 2
Heracles Almelo
Heracles Almelo1 - 4
Feyenoord
Groningen4 - 1
Heracles Almelo
Heracles Almelo1 - 0
AZ Alkmaar
RKC Waalwijk0 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo2 - 1
FC Twente Enschede
Heracles Almelo0 - 0
Fortuna Dusseldorf
SC Heerenveen1 - 1
Heracles Almelo
Fortuna Sittard1 - 0
Heracles AlmeloĐối chiếu
Phong độ gần đây của NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 0
NAC Breda
AFC Ajax0 - 3
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 1
Willem II
SC Heerenveen1 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 1
RKC Waalwijk
Sparta Rotterdam2 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 3
AZ Alkmaar
FC Utrecht0 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 3
Go Ahead Eagles
Feyenoord0 - 0
NEC NijmegenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Heracles Almelo
#11#20#30#40#59#60#70
NEC Nijmegen
#12#20#30#41#55#60#70
PEC Zwolle