Netherlands Eredivisie01:00 ngày 15/05/2025

NEC Nijmegen
3 - 0

NAC Breda
Thống kê
Thống kê trận đấu
NEC NijmegenChỉ sốNAC Breda
3Chỉ số 25
74Chỉ số 23117
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
5Chỉ số 210
0Chỉ số 40
6Chỉ số 229
42Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
NEC Nijmegen
Sơ đồ 4-2-3-122234242314102559
Đội hình xuất phát

R.Roefs#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Sandler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Márquez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Verdonk#24 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Sano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.O.Larsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Hansen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Sami·Ouaissa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Ouwejan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Shiogai#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Shiogai#8

K.Shiogai#11

K.Shiogai#1

K.Shiogai#20
K.Shiogai#33

K.Shiogai#19

K.Shiogai#30

K.Shiogai#31

K.Shiogai#6
NAC Breda
Sơ đồ 4-4-2312515234461620112955
Đội hình xuất phát

K.Lamprou#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Valerius#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Mahmutovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kongolo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Busi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Staring#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Balard#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

F.Jensen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Paula#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.v.Hooijdonk#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Sowah#55 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sowah#18

K.Sowah#9

K.Sowah#10

K.Sowah#77

K.Sowah#28

K.Sowah#19

K.Sowah#17

K.Sowah#4

K.Sowah#99

K.Sowah#12

K.Sowah#39

K.Sowah#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NAC Breda1 - 0
NEC Nijmegen
NAC Breda1 - 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen0 - 2
NAC Breda
NAC Breda0 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 1
NAC Breda
NAC Breda1 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 4
NAC Breda
NAC Breda1 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 1
NAC Breda
NAC Breda1 - 1
NEC NijmegenĐối chiếu
Phong độ gần đây của NEC Nijmegen
AFC Ajax0 - 3
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 1
Willem II
SC Heerenveen1 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 1
RKC Waalwijk
Sparta Rotterdam2 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 3
AZ Alkmaar
FC Utrecht0 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 3
Go Ahead Eagles
Feyenoord0 - 0
NEC Nijmegen
FC Twente Enschede2 - 0
NEC NijmegenĐối chiếu
Phong độ gần đây của NAC Breda
Fortuna Sittard1 - 0
NAC Breda
NAC Breda1 - 3
PEC Zwolle
AZ Alkmaar1 - 1
NAC Breda
NAC Breda1 - 1
Go Ahead Eagles
AFC Ajax3 - 1
NAC Breda
NAC Breda1 - 1
Groningen
Club Brugge2 - 1
NAC Breda
NAC Breda
NAC Breda1 - 1
Sparta Rotterdam
FC Utrecht1 - 0
NAC BredaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NEC Nijmegen
#13#21#30#40#53#60#70
NAC Breda
#10#20#30#40#55#60#70
PSV Eindhoven
Heracles Almelo