Faroe Islands Premier League23:00 ngày 16/03/2025

Toftir B68
2 - 0

FC Suduroy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Toftir B68Chỉ sốFC Suduroy
10Chỉ số 23
5Chỉ số 215
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2438
15Chỉ số 225
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
103Chỉ số 2395
Lineup
Đội hình trận đấu
Toftir B68
722511912416121028
Đội hình xuất phát

M.H.Jacobsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.hojgaard#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jensen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

b.olavsson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mawuenaemanuelkulego#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Thomsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.jakupvilhelmsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.petersen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marjus non#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.lau#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.J.Lervig#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.J.Lervig#21

H.J.Lervig#23
H.J.Lervig#29
H.J.Lervig#19
H.J.Lervig#13
H.J.Lervig#14
H.J.Lervig#25
FC Suduroy
16111049121771920
Đội hình xuất phát
rasmus olsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.abdul#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paetur augustinussen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Bech#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hunter bell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
teit hjelm#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frioi holm#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakup joensen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander kilgour#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.V.Leo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
owusu emmanuel andorful#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
owusu emmanuel andorful#3
owusu emmanuel andorful#2
owusu emmanuel andorful#14
owusu emmanuel andorful#22
owusu emmanuel andorful#15
owusu emmanuel andorful#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Suduroy2 - 1
Toftir B68
Toftir B682 - 0
FC Suduroy
FC Suduroy0 - 1
Toftir B68
FC Suduroy2 - 1
Toftir B68
Toftir B681 - 1
FC Suduroy
FC Suduroy3 - 1
Toftir B68Đối chiếu
Phong độ gần đây của Toftir B68
HB Torshavn3 - 2
Toftir B68
NSI Runavik1 - 4
Toftir B68
Toftir B681 - 4
EB Streymur
Toftir B681 - 1
Skala Itrottarfelag
IF Fuglafjordur1 - 3
Toftir B68
Toftir B680 - 2
KI Klaksvik
Toftir B681 - 2
Víkingur Gøta
B36 Torshavn2 - 0
Toftir B68
07 Vestur Sorvagur2 - 0
Toftir B68
HB Torshavn1 - 0
Toftir B68Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Suduroy
B36 Torshavn4 - 0
FC Suduroy
FC Suduroy2 - 1
B36 Torshavn II
FC Hoyvik3 - 3
FC Suduroy
B71 Sandur1 - 0
FC Suduroy
HB Torshavn 22 - 2
FC Suduroy
HB Torshavn 24 - 6
FC Suduroy
AB Argir1 - 1
FC Suduroy
KI Klaksvik II2 - 2
FC Suduroy
FC Suduroy0 - 2
TB/FCS/Royn
NSI Runavik II3 - 1
FC SuduroyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Toftir B68
#12#21#30#41#510#60#70
FC Suduroy
#10#20#30#42#53#60#70