Bundesliga01:30 ngày 18/04/2026

FC St. Pauli
1 - 1

FC Köln
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC St. PauliChỉ sốFC Köln
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 81
4Chỉ số 225
8Chỉ số 25
94Chỉ số 23102
4Chỉ số 31
43Chỉ số 2436
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC St. Pauli
Sơ đồ 3-4-2-12215531172021102827
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Ando#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Wahl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Mets#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Pyrka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Irvine#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Rasmussen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Ritzka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Sinani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.P.Lage#28 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Hountondji#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hountondji#1

A.Hountondji#25

A.Hountondji#9

A.Hountondji#18

A.Hountondji#19

A.Hountondji#24

A.Hountondji#4

A.Hountondji#23

A.Hountondji#2
FC Köln
Sơ đồ 4-4-21282239172918616913
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.S.Sebulonsen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Simpson-Pusey#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Özkaçar#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Castro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Thielmann#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Í.B.Jóhannesson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Martel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kamiński#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Ache#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Mala#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mala#33

S.Mala#20

S.Mala#7

S.Mala#2

S.Mala#37

S.Mala#32

S.Mala#5

S.Mala#27

S.Mala#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Köln1 - 1
FC St. Pauli
FC Köln4 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli3 - 5
FC Köln
FC Köln4 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 3
FC Köln
FC St. Pauli0 - 1
FC Köln
FC Köln0 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli3 - 0
FC Köln
FC Köln1 - 0
FC St. Pauli
FC Köln1 - 1
FC St. PauliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 5
FC Bayern Munich
1. FC Union Berlin1 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 2
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach2 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 0
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim0 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli2 - 1
SV Werder Bremen
Bayer 04 Leverkusen4 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli2 - 1
VfB Stuttgart
Bayer 04 Leverkusen3 - 0
FC St. PauliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
FC Köln3 - 1
SV Werder Bremen
Eintracht Frankfurt2 - 2
FC Köln
FC Köln3 - 3
Borussia Monchengladbach
Hamburger SV1 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 2
Borussia Dortmund
FC Augsburg2 - 0
FC Köln
FC Köln2 - 2
TSG Hoffenheim
VfB Stuttgart3 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 2
RB Leipzig
FC Köln1 - 0
VfL WolfsburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC St. Pauli
#11#20#30#44#58#60#70
FC Köln
#11#20#30#41#55#60#70
1. FSV Mainz 05
1. FC Heidenheim 1846