Bundesliga21:30 ngày 07/02/2026

FC St. Pauli
2 - 1

VfB Stuttgart
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC St. PauliChỉ sốVfB Stuttgart
56Chỉ số 2468
91Chỉ số 23170
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
7Chỉ số 213
3Chỉ số 223
1Chỉ số 80
5Chỉ số 25
38Chỉ số 2562
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC St. Pauli
Sơ đồ 3-4-2-1222515327611102019
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dźwigała#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Ando#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Mets#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Saliakas#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Irvine#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Sands#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Pyrka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Sinani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Rasmussen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Kaars#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kaars#38

M.Kaars#9

M.Kaars#18

M.Kaars#23

M.Kaars#21

M.Kaars#34

M.Kaars#14

M.Kaars#1

M.Kaars#44
VfB Stuttgart
Sơ đồ 4-2-3-133429371661126109
Đội hình xuất phát

A.Nübel#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Vagnoman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Jeltsch#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Hendriks#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mittelstädt#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Karazor#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Stiller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.ElKhannous#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Undav#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Führich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Demirović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Demirović#30

E.Demirović#22

E.Demirović#27

E.Demirović#1

E.Demirović#24

E.Demirović#25

E.Demirović#18

E.Demirović#15

E.Demirović#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VfB Stuttgart2 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 1
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart0 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 1
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart2 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 1
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart2 - 1
FC St. Pauli
VfB Stuttgart3 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 2
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart2 - 0
FC St. PauliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC St. Pauli
Bayer 04 Leverkusen3 - 0
FC St. Pauli
FC Augsburg2 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 1
RB Leipzig
FC St. Pauli0 - 0
Hamburger SV
Borussia Dortmund3 - 2
FC St. Pauli
VfL Wolfsburg2 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 0
SV Werder Bremen
1. FSV Mainz 050 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
FC Köln1 - 1
FC St. PauliĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfB Stuttgart
Holstein Kiel0 - 3
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 0
SC Freiburg
VfB Stuttgart3 - 2
Young Boys
Borussia Monchengladbach0 - 3
VfB Stuttgart
AS Roma2 - 0
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 1
1. FC Union Berlin
VfB Stuttgart3 - 2
Eintracht Frankfurt
Bayer 04 Leverkusen1 - 4
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart3 - 2
Luzern
VfB Stuttgart0 - 0
TSG HoffenheimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC St. Pauli
#12#21#30#40#55#60#70
VfB Stuttgart
#11#20#30#42#55#60#70
FC Bayern Munich