Bundesliga21:30 ngày 06/12/2025

FC Köln
1 - 1

FC St. Pauli
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KölnChỉ sốFC St. Pauli
5Chỉ số 24
1Chỉ số 222
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
109Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2433
57Chỉ số 2543
8Chỉ số 211
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Köln
Sơ đồ 3-4-312863329851630713
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.S.Sebulonsen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Martel#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.v.d.Berg#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Thielmann#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Huseinbasic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Krauß#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kamiński#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Bülter#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Waldschmidt#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Mala#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mala#20

S.Mala#39

S.Mala#37

S.Mala#32

S.Mala#11

S.Mala#18

S.Mala#25

S.Mala#17

S.Mala#9
FC St. Pauli
Sơ đồ 5-4-122115832316672819
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pyrka#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.Wahl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Smith#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Mets#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Oppie#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.C.Fujita#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Sands#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Irvine#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.P.Lage#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kaars#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kaars#1

M.Kaars#20

M.Kaars#9

M.Kaars#25

M.Kaars#26

M.Kaars#24

M.Kaars#21

M.Kaars#2

M.Kaars#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Köln4 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli3 - 5
FC Köln
FC Köln4 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 3
FC Köln
FC St. Pauli0 - 1
FC Köln
FC Köln0 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli3 - 0
FC Köln
FC Köln1 - 0
FC St. Pauli
FC Köln1 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 2
FC KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
SV Werder Bremen1 - 1
FC Köln
FC Köln3 - 4
Eintracht Frankfurt
Borussia Monchengladbach3 - 1
FC Köln
FC Köln4 - 1
Hamburger SV
FC Köln1 - 4
FC Bayern Munich
Borussia Dortmund1 - 0
FC Köln
FC Köln1 - 1
FC Augsburg
TSG Hoffenheim0 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 2
VfB Stuttgart
RB Leipzig3 - 1
FC KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC St. Pauli
Borussia Monchengladbach1 - 2
FC St. Pauli
FC Bayern Munich3 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 1
1. FC Union Berlin
SC Freiburg2 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 4
Borussia Monchengladbach
FC St. Pauli1 - 1
TSG Hoffenheim
Eintracht Frankfurt2 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 3
TSG Hoffenheim
SV Werder Bremen1 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 2
Bayer 04 LeverkusenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Köln
#11#20#30#40#55#60#70
FC St. Pauli
#11#20#30#41#54#60#70
VfL Wolfsburg
1. FSV Mainz 05
1. FC Heidenheim 1846