Bundesliga21:30 ngày 08/03/2026

FC St. Pauli
0 - 0

Eintracht Frankfurt
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC St. PauliChỉ sốEintracht Frankfurt
2Chỉ số 212
37Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
28Chỉ số 2572
0Chỉ số 80
4Chỉ số 222
6Chỉ số 25
76Chỉ số 23124
2Chỉ số 31
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC St. Pauli
Sơ đồ 3-4-2-122581526711162810
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Wahl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Smith#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Ando#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Saliakas#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Sands#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Irvine#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Pyrka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.C.Fujita#16 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.P.Lage#28 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Sinani#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sinani#1

D.Sinani#34

D.Sinani#21

D.Sinani#23

D.Sinani#24

D.Sinani#19

D.Sinani#18

D.Sinani#25

D.Sinani#9
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 4-3-323215434816625919
Đội hình xuất phát

M.Zetterer#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Brown#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Amenda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Koch#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Collins#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Chaibi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Larsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Hojlund#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Kalimuendo#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Burkardt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.MatteoBahoya#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.MatteoBahoya#15

J.MatteoBahoya#31

J.MatteoBahoya#27

J.MatteoBahoya#33

J.MatteoBahoya#41

J.MatteoBahoya#20

J.MatteoBahoya#29

J.MatteoBahoya#2

J.MatteoBahoya#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eintracht Frankfurt2 - 0
FC St. Pauli
Eintracht Frankfurt2 - 2
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 1
Eintracht Frankfurt
FC St. Pauli1 - 2
Eintracht Frankfurt
FC St. Pauli2 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 1
FC St. Pauli
Eintracht Frankfurt2 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 3
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC St. Pauli
TSG Hoffenheim0 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli2 - 1
SV Werder Bremen
Bayer 04 Leverkusen4 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli2 - 1
VfB Stuttgart
Bayer 04 Leverkusen3 - 0
FC St. Pauli
FC Augsburg2 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 1
RB Leipzig
FC St. Pauli0 - 0
Hamburger SV
Borussia Dortmund3 - 2
FC St. Pauli
VfL Wolfsburg2 - 1
FC St. PauliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 0
SC Freiburg
FC Bayern Munich3 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt3 - 0
Borussia Monchengladbach
1. FC Union Berlin1 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 3
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt0 - 2
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt1 - 3
TSG Hoffenheim
Qarabag3 - 2
Eintracht Frankfurt
SV Werder Bremen3 - 3
Eintracht Frankfurt
VfB Stuttgart3 - 2
Eintracht FrankfurtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC St. Pauli
#10#20#30#42#56#60#70
Eintracht Frankfurt
#10#20#30#41#55#60#70
FC Köln
1. FSV Mainz 05
1. FC Heidenheim 1846