Bundesliga23:30 ngày 22/02/2026

FC St. Pauli
2 - 1

SV Werder Bremen
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC St. PauliChỉ sốSV Werder Bremen
1Chỉ số 25
0Chỉ số 225
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
39Chỉ số 2466
2Chỉ số 36
91Chỉ số 23123
0Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC St. Pauli
Sơ đồ 3-4-2-122155328711101619
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Ando#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Wahl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Mets#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Saliakas#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Smith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Irvine#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Pyrka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Sinani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.C.Fujita#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Kaars#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kaars#21

M.Kaars#6

M.Kaars#28

M.Kaars#1

M.Kaars#20

M.Kaars#9

M.Kaars#25

M.Kaars#18

M.Kaars#23
SV Werder Bremen
Sơ đồ 3-4-2-13014432116182372017
Đội hình xuất phát

Mio·Backhaus#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Lynen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Stark#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Friedl#32 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Njinmah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Stage#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Puertas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Schmidt#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Mbangula#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Schmid#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Grüll#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Grüll#24

M.Grüll#9

M.Grüll#3

M.Grüll#19

M.Grüll#22

M.Grüll#13

M.Grüll#2

M.Grüll#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC St. Pauli0 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 0
FC St. Pauli
SV Werder Bremen0 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 2
SV Werder Bremen
FC St. Pauli1 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 1
FC St. Pauli
SV Werder Bremen2 - 4
FC St. Pauli
SV Werder Bremen4 - 1
FC St. Pauli
SV Werder Bremen1 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 0
SV Werder BremenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC St. Pauli
Bayer 04 Leverkusen4 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli2 - 1
VfB Stuttgart
Bayer 04 Leverkusen3 - 0
FC St. Pauli
FC Augsburg2 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 1
RB Leipzig
FC St. Pauli0 - 0
Hamburger SV
Borussia Dortmund3 - 2
FC St. Pauli
VfL Wolfsburg2 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 0
SV Werder Bremen
1. FSV Mainz 050 - 0
FC St. PauliĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 3
FC Bayern Munich
SC Freiburg1 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 1
Borussia Monchengladbach
SV Werder Bremen0 - 2
TSG Hoffenheim
Bayer 04 Leverkusen1 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen3 - 3
Eintracht Frankfurt
Borussia Dortmund3 - 0
SV Werder Bremen
FC St. Pauli0 - 0
SV Werder Bremen
FC Augsburg0 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 4
VfB StuttgartĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC St. Pauli
#12#20#30#42#51#60#70
SV Werder Bremen
#11#20#30#46#55#60#70
FC Köln
1. FC Union Berlin
1. FC Heidenheim 1846