Bundesliga02:30 ngày 14/03/2026

Borussia Monchengladbach
2 - 0

FC St. Pauli
Thống kê
Thống kê trận đấu
Borussia MonchengladbachChỉ sốFC St. Pauli
92Chỉ số 23141
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
30Chỉ số 2470
1Chỉ số 32
4Chỉ số 211
40Chỉ số 2560
4Chỉ số 226
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Borussia Monchengladbach
Sơ đồ 3-4-2-13316304296717363815
Đội hình xuất phát

M.Nicolas#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Sander#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Elvedi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Diks#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Scally#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Engelhardt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Stöger#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Castrop#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Mohya#36 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

H.Bolin#38 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Tabaković#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Tabaković#26

H.Tabaković#9

H.Tabaković#2

H.Tabaković#18

H.Tabaković#10

H.Tabaković#23

H.Tabaković#13

H.Tabaković#8

H.Tabaković#39
FC St. Pauli
Sơ đồ 3-4-2-12225515118721162810
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dźwigała#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Wahl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Ando#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Pyrka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Smith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Irvine#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.Ritzka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.C.Fujita#16 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.P.Lage#28 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Sinani#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sinani#1

D.Sinani#23

D.Sinani#4

D.Sinani#24

D.Sinani#20

D.Sinani#19

D.Sinani#27

D.Sinani#18

D.Sinani#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Borussia Monchengladbach1 - 2
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 4
Borussia Monchengladbach
FC St. Pauli1 - 1
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach2 - 0
FC St. Pauli
Borussia Monchengladbach0 - 1
FC St. Pauli
Borussia Monchengladbach4 - 4
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 0
Borussia Monchengladbach
FC St. Pauli1 - 4
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach0 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli3 - 1
Borussia MonchengladbachĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borussia Monchengladbach
FC Bayern Munich4 - 1
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach1 - 0
1. FC Union Berlin
SC Freiburg2 - 1
Borussia Monchengladbach
Eintracht Frankfurt3 - 0
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach1 - 1
Bayer 04 Leverkusen
SV Werder Bremen1 - 1
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach0 - 3
VfB Stuttgart
Hamburger SV0 - 0
Borussia Monchengladbach
TSG Hoffenheim5 - 1
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach4 - 0
FC AugsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 0
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim0 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli2 - 1
SV Werder Bremen
Bayer 04 Leverkusen4 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli2 - 1
VfB Stuttgart
Bayer 04 Leverkusen3 - 0
FC St. Pauli
FC Augsburg2 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 1
RB Leipzig
FC St. Pauli0 - 0
Hamburger SV
Borussia Dortmund3 - 2
FC St. PauliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Borussia Monchengladbach
#12#21#30#41#52#60#70
FC St. Pauli
#10#20#30#42#52#60#70
FC Köln
VfL Wolfsburg
1. FSV Mainz 05
1. FC Heidenheim 1846