Bundesliga20:30 ngày 12/04/2026

FC Köln
3 - 1

SV Werder Bremen
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KölnChỉ sốSV Werder Bremen
0Chỉ số 41
3Chỉ số 32
8Chỉ số 212
1Chỉ số 81
8Chỉ số 25
58Chỉ số 2542
68Chỉ số 2440
108Chỉ số 2385
6Chỉ số 223
11Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Köln
Sơ đồ 4-4-21282239322918616913
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.S.Sebulonsen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Simpson-Pusey#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Özkaçar#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Lund#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Thielmann#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Í.B.Jóhannesson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Martel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kamiński#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Ache#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Mala#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mala#33

S.Mala#20

S.Mala#7

S.Mala#30

S.Mala#17

S.Mala#27

S.Mala#8

S.Mala#5

S.Mala#37
SV Werder Bremen
Sơ đồ 4-2-3-13035322141017202711
Đội hình xuất phát

Mio·Backhaus#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Sugawara#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Pieper#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Friedl#32 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Deman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Lynen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Bittencourt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Grüll#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Schmid#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Agu#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Njinmah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Njinmah#25

J.Njinmah#24

J.Njinmah#31

J.Njinmah#7

J.Njinmah#19

J.Njinmah#29

J.Njinmah#33

J.Njinmah#23

J.Njinmah#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Werder Bremen1 - 1
FC Köln
FC Köln0 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen2 - 1
FC Köln
SV Werder Bremen1 - 1
FC Köln
FC Köln7 - 1
SV Werder Bremen
FC Köln1 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 1
FC Köln
SV Werder Bremen6 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 0
FC KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
Eintracht Frankfurt2 - 2
FC Köln
FC Köln3 - 3
Borussia Monchengladbach
Hamburger SV1 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 2
Borussia Dortmund
FC Augsburg2 - 0
FC Köln
FC Köln2 - 2
TSG Hoffenheim
VfB Stuttgart3 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 2
RB Leipzig
FC Köln1 - 0
VfL Wolfsburg
SC Freiburg2 - 1
FC KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 2
RB Leipzig
VfL Wolfsburg0 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 2
1. FSV Mainz 05
1. FC Union Berlin1 - 4
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen2 - 0
1. FC Heidenheim 1846
FC St. Pauli2 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 3
FC Bayern Munich
SC Freiburg1 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 1
Borussia Monchengladbach
SV Werder Bremen0 - 2
TSG HoffenheimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Köln
#13#21#30#43#58#60#70
SV Werder Bremen
#11#20#31#42#55#60#70
Bayer 04 Leverkusen